Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 39, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Dmytro Tereshchenko mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dmytro Tereshchenko năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Dmytro Tereshchenko: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Dmytro Tereshchenko mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dmytro Tereshchenko mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Belarus | Dnepr Mogilev | 5 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Belarus | Dnepr Mogilev | 6 | 416 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dnepr Mogilev | 3 | 101 | 0 | 0 | – | |
| Belarusian Cup | Dnepr Mogilev | 2 | 47 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Belarus | Dnepr Mogilev | 5 | 284 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dnepr Mogilev | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Belarusian Cup | Dnepr Mogilev | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Belarus | Dnepr Mogilev | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| Belarusian Cup | Dnepr Mogilev | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Belarus | Gomel | 3 | 210 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Belarus | Gomel | 9 | 426 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Gomel | 1 | 11 | 0 | 0 | – |