Quảng cáo
Dunstan Vella đang thi đấu cho Floriana. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Malta, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Drita vs Floriana (29 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (16 thg 10, 2025)
Floriana: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Floriana ở mùa giải 2026/2027, Dunstan Vella thi đấu 706 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Floriana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dunstan Vella năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Dunstan Vella đang thi đấu cho Floriana.
Chiều cao của Dunstan Vella: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Malta.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Dunstan Vella mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Floriana | 30 tuổi | 400 N € | |
| Floriana | 29 tuổi | 400 N € | |
| Floriana | 29 tuổi | 350 N € | |
| Floriana | 28 tuổi | 350 N € | |
| Floriana | 28 tuổi | 300 N € | |
| Floriana | 27 tuổi | 300 N € | |
| Hibernians | 27 tuổi | 300 N € | |
| Hibernians | 26 tuổi | 300 N € | |
| Hibernians | 26 tuổi | 300 N € | |
| Hibernians | 25 tuổi | 300 N € | |
| Hibernians | 25 tuổi | 275 N € | |
| Hibernians | 24 tuổi | 225 N € | |
| Hibernians | 24 tuổi | 175 N € | |
| Hibernians | 23 tuổi | 225 N € | |
| Hibernians | 23 tuổi | 225 N € | |
| Hibernians | 22 tuổi | 200 N € | |
| Hibernians | 21 tuổi | 125 N € | |
| Hibernians | 20 tuổi | 50 N € |
Dunstan Vella mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 164. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Floriana | 2 | 97 | 0 | 0 | 5,6 |
| Europa Conference League | Floriana | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Floriana | 4 | 314 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Floriana | 3 | 248 | 1 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Malta (Premier League) | Floriana | 11 | 777 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Floriana | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 11 | 393 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Hibernians | 4 | 329 | 1 | 0 | – | |
| Champions League | Hibernians | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Hibernians | 1 | 37 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Malta | Hibernians | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | MaltaĐội tuyển quốc gia | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 6 | 446 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Hibernians | 4 | 323 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Malta (Premier League) | Hibernians | 3 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Hibernians | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Malta | Hibernians | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Hibernians | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | MaltaĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | MaltaĐội tuyển quốc gia | 6 | 507 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|