
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (13 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Dylan Levitt đang thi đấu cho Motherwell. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Dylan Levitt mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dylan Levitt ra sân là Motherwell vs Celtic, với 71 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Motherwell: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Motherwell ở mùa giải 2026/2027, Dylan Levitt thi đấu 141 phút và đá chính 1 trận.
Motherwell: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Leyton Orient: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hibernian: 82 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Dundee United: 62 trận, 11 bàn, 4 kiến tạo
Manchester United U23: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Astana: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Motherwell, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leyton Orient | 25 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 25 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 700 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 800 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 800 N € | |
| Hibernian | 22 tuổi | 750 N € | |
| Dundee United | 22 tuổi | 800 N € | |
| Dundee United | 22 tuổi | 800 N € | |
| Dundee United | 21 tuổi | 850 N € | |
| Dundee United | 21 tuổi | 700 N € | |
| Dundee United | 21 tuổi | 650 N € | |
| Istra 1961 | 20 tuổi | 650 N € | |
| Manchester United U21 | 19 tuổi | 675 N € | |
| Manchester United U21 | 19 tuổi | 750 N € |
Dylan Levitt đang thi đấu cho Motherwell.
Chiều cao của Dylan Levitt: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Dylan Levitt mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dylan Levitt năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 11, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Dylan Levitt mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 291.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 4 | 141 | 1 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Leyton Orient | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,2 | |
| English Football League Trophy | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Leyton Orient | 8 | 548 | 1 | 1 | 6,5 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 12 | 391 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa Conference League | Hibernian | 4 | 295 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Hibernian |
| 2 |
| 68 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| UEFA Europa League | Hibernian | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 19 | 1.057 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 28 | 1.404 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Hibernian | 4 | 218 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 3 | 206 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 3 | 87 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 27 | 2.084 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Dundee United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish League Cup | Dundee United | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa Conference League | Dundee United | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 25 | 2.029 | 5 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Dundee United | 3 | 266 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Scottish League Cup | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English U23 Premier League | Manchester United U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Astana | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Astana | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,7 | |
| League One (Anh) | Astana | 2 | 161 | 0 | 0 | – | |
| English U23 Premier League | Astana | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Astana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Istra 1961 | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English U23 Premier League | Manchester United U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| FA Cup | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| League One (Anh) | Charlton Athletic | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 131 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 125 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | English U23 Premier League | Astana | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Manchester United U23 | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa League | Manchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |