Quảng cáo
Edson Carioca đang thi đấu cho Mirassol. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026: 25 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Mirassol - SP vs São Paulo - SP (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (9 thg 12, 2025)
Mirassol - SP: 22 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mirassol - SP ở mùa giải 2026, Edson Carioca thi đấu 1123 phút và đá chính 13 trận.
Mirassol - SP: 52 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Juventude: 31 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Botafogo-SP: 42 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Guarani SP: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mirassol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edson Carioca năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Edson Carioca đang thi đấu cho Mirassol.
Chiều cao của Edson Carioca: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mirassol | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mirassol | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mirassol | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Mirassol | 28 tuổi | 800 N € | |
| Juventude - RS | 27 tuổi | 650 N € | |
| Juventude - RS | 27 tuổi | 100 N € | |
| Juventude - RS | 26 tuổi | 100 N € | |
| Botafogo SP | 26 tuổi | 100 N € | |
| Botafogo SP | 26 tuổi | 100 N € | |
| Coritiba SAF | 24 tuổi | 100 N € | |
| Coritiba SAF | 24 tuổi | 100 N € | |
| Coritiba SAF | 24 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Edson Carioca mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Edson Carioca mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.516. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 16 | 939 | 3 | 1 | 6,8 |
| Copa Libertadores | Mirassol - SP | 5 | 340 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Mirassol - SP | 4 | 237 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 8 | 284 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 18 | 988 | 3 | 2 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Mirassol - SP | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
| Juventude |
| 4 |
| 67 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Juventude | 12 | 607 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 7 | 264 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Juventude | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 5 | 200 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Botafogo-SP | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Botafogo-SP | 16 | 489 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Botafogo-SP | 10 | 332 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo-SP | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Botafogo-SP | 9 | 243 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Botafogo-SP | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie B (Brazil) | Guarani SP | 5 | 154 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 7 | 236 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 22 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|