Quảng cáo
Cao nhất: 300 N € (2 thg 1, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Raufoss IL | 33 tuổi | 75 N € | |
| Asane Fotball | 32 tuổi | 100 N € | |
| Asane Fotball | 32 tuổi | 100 N € | |
| Asane Fotball | 31 tuổi | 100 N € | |
| Asane Fotball | 31 tuổi | 100 N € | |
| Asane Fotball | 30 tuổi | 150 N € | |
| Asane Fotball | 30 tuổi | 200 N € | |
| Ham Kam |
Cập nhật:
Emil Sildnes đang thi đấu cho Raufoss IL. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Emil Sildnes mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Emil Sildnes ra sân là Lillestrom vs Ham-Kam, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 11, 2022.
Raufoss IL: 20 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Asane Fotball: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ham-Kam: 88 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Strommen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Raufoss IL, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emil Sildnes năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Emil Sildnes đang thi đấu cho Raufoss IL.
Chiều cao của Emil Sildnes: 181 cm.
| 29 tuổi |
| 250 N € |
| Ham Kam | 28 tuổi | 300 N € |
| Ham Kam | 27 tuổi | 100 N € |
| Ham Kam | 26 tuổi | 150 N € |
| Strommen | 25 tuổi | 150 N € |
| Strommen | 24 tuổi | 100 N € |
| Ham Kam | 20 tuổi | 50 N € |
| Ham Kam | 19 tuổi | 75 N € |
| Ham Kam | 19 tuổi | 75 N € |
| Ham Kam | 16 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Emil Sildnes mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emil Sildnes mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 496.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 1. divisjon (Na Uy) | Asane Fotball | 10 | 496 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 1. divisjon (Na Uy) | Asane Fotball | 11 | 706 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Asane Fotball | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Ham-Kam | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Ham-Kam | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Ham-Kam | 19 | 752 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | 1. divisjon (Na Uy) | Ham-Kam | 16 | 757 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Ham-Kam | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | 1. divisjon (Na Uy) | Ham-Kam | 29 | 1.182 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | Ham-Kam | 15 | 817 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | 1. divisjon (Na Uy) | Ham-Kam | 6 | 372 | 0 | 0 | – |
| 1. divisjon (Na Uy) | Strommen | 1 | 21 | 0 | 0 | – |