
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (8 thg 1, 2025)
Cập nhật:
Emre Bilgin đang thi đấu cho Eyüpspor. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 22, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Emre Bilgin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Emre Bilgin ra sân là Fenerbahçe vs Eyüpspor, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Eyüpspor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Eyüpspor ở mùa giải 2026/2027, Emre Bilgin thi đấu 45 phút và đá chính 0 trận.
Eyüpspor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beşiktaş: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Besiktas U19: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Eyüpspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emre Bilgin năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2004.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beşiktaş | 22 tuổi | 400 N € | |
| Beşiktaş | 21 tuổi | 500 N € | |
| Beşiktaş | 21 tuổi | 500 N € | |
| Karagümrük | 21 tuổi | 700 N € | |
| Karagümrük | 21 tuổi | 800 N € | |
| Karagümrük | 20 tuổi | 900 N € | |
| Karagümrük | 20 tuổi | 700 N € | |
| Karagümrük | 20 tuổi | 325 N € | |
| Karagümrük | 20 tuổi | 375 N € | |
| Karagümrük | 19 tuổi | 300 N € | |
| Karagümrük | 19 tuổi | 175 N € | |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 150 N € | |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 175 N € | |
| Beşiktaş | 18 tuổi | 175 N € | |
| Beşiktaş | 18 tuổi | 125 N € | |
| Beşiktaş | 18 tuổi | 50 N € | |
| Beşiktaş | 17 tuổi | 50 N € | |
| Beşiktaş | 17 tuổi | 50 N € | |
| Beşiktaş | 17 tuổi | 50 N € | |
| Beşiktaş | 17 tuổi | 50 N € | |
| Beşiktaş | 16 tuổi | 50 N € | |
| Beşiktaş | 16 tuổi | 50 N € |
Emre Bilgin đang thi đấu cho Eyüpspor.
Chiều cao của Emre Bilgin: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Emre Bilgin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emre Bilgin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 5,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eyüpspor | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,5 |
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 3 | 262 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,8 |
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fatih Karagümrük | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,9 | |
| European U21 Championship qualification |
| Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 450 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 7 | 269 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Youth League | Besiktas U19 | 5 | 450 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |