
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (21 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Emre Mor đang thi đấu cho NEC Nijmegen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 29, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Emre Mor mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Emre Mor ra sân là Cambuur Leeuwarden vs NEC Nijmegen, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 9, 2026.
NEC Nijmegen: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của NEC Nijmegen ở mùa giải 2026/2027, Emre Mor thi đấu 73 phút và đá chính 0 trận.
NEC Nijmegen: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Eyüpspor: 22 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Fenerbahçe: 58 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 43 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Celta: 50 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Galatasaray: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: NEC Nijmegen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| NEC Nijmegen | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 500 N € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 600 N € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 800 N € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Eyüpspor | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Eyüpspor | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Eyüpspor | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Eyüpspor | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Karagümrük | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Karagümrük | 26 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Fenerbahçe | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 26 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Fenerbahçe | 25 tuổi | 4,2 Tr € | |
| Fenerbahçe | 25 tuổi | 3,7 Tr € | |
| Fenerbahçe | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Karagümrük | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Karagümrük | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Karagümrük | 24 tuổi | 550 N € | |
| Karagümrük | 24 tuổi | 575 N € | |
| Celta | 23 tuổi | 700 N € | |
| Celta | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Celta | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Celta | 23 tuổi | 800 N € | |
| Olympiacos Piraeus | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Galatasaray | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Celta | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Celta | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Celta | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Celta | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Celta | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Dortmund | 18 tuổi | 5 Tr € | |
| Nordsjaelland | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 18 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Emre Mor đang thi đấu cho NEC Nijmegen.
Chiều cao của Emre Mor: 169 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Emre Mor mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emre Mor năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 7, 1997.
Emre Mor mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 236. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 4 | 73 | 0 | 1 | 6,7 |
| UEFA Champions League | NEC Nijmegen | 3 | 163 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eyüpspor | 18 | 1.050 | 1 | 4 | 6,9 |
| Turkish Cup | Eyüpspor | 4 | 173 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 6 | 52 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 4 | 114 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Turkish Cup |
| Fenerbahçe |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 9 | 672 | 1 | 0 | 6,7 |
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fatih Karagümrük | 1 | 62 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 28 | 1.127 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Fenerbahçe | 8 | 246 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 4 | 185 | 2 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Europa Conference League | Fenerbahçe | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Champions League | Fenerbahçe | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 3 | 38 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 26 | 1.739 | 5 | 3 | 6,8 | |
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 3 | 141 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | La Liga | Celta | 11 | 501 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Celta | 2 | 125 | 1 | 1 | 7,7 |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 10 | 372 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Galatasaray | 4 | 108 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Turkish Cup | Galatasaray | 2 | 102 | 0 | 0 | – | |
| Greek Cup | Galatasaray | 1 | 35 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Turkish Super Cup | Galatasaray | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Celta | 10 | 366 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Celta | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | La Liga | Celta | 23 | 650 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Celta | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 12 | 476 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 8 | 523 | 0 | 0 | – |
|---|