Quảng cáo
Endrick đang thi đấu cho Cong An HCMC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Malaysia, Tuổi: 31, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2023-2024: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Malaysia vs Laos (28 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (22 thg 11, 2021)
Johor Darul Ta'zim: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
ACSM Politehnica Iași: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botosani: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cong An HCMC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Endrick năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Endrick đang thi đấu cho Cong An HCMC.
Chiều cao của Endrick: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Malaysia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Endrick mùa giải 2023-2024: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cong An HCMC | 31 tuổi | 200 N € | |
| Cong An HCMC | 30 tuổi | 200 N € | |
| JDT | 30 tuổi | 225 N € | |
| Cong An HCMC | 29 tuổi | 250 N € | |
| Cong An HCMC | 29 tuổi | 250 N € | |
| JDT | 28 tuổi | 250 N € | |
| JDT | 28 tuổi | 275 N € | |
| Penang | 27 tuổi | 250 N € | |
| Penang | 27 tuổi | 300 N € | |
| Penang | 26 tuổi | 300 N € | |
| Penang | 26 tuổi | 250 N € | |
| Selangor | 24 tuổi | 200 N € | |
| Botosani | 22 tuổi | 100 N € | |
| Botosani | 22 tuổi | 100 N € | |
| AE Zakakiou | 21 tuổi | 75 N € |
Endrick mùa giải 2023-2024: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 147.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 292 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải vô địch ASEAN | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 145 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | Giải vô địch ASEAN | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 315 | 0 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Johor Darul Ta'zim | 4 | 58 | 1 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Malaysia (Super League) | ACSM Politehnica Iași | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | MalaysiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 2 | 64 | 0 | 0 | – |
| SuperLiga (Romania) | Botosani | 1 | 45 | 0 | 0 | – |