Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 38, Chiều cao: 178 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: St. Patricks Athletic vs F91 Dudelange (21 tháng 7, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 750 N € (23 thg 2, 2015)
St. Patrick's Athletic: 62 trận, 18 bàn, 4 kiến tạo
Bolton Wanderers: 72 trận, 27 bàn, 6 kiến tạo
Bradford City: 57 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Oldham Athletic: 25 trận, 12 bàn, 9 kiến tạo
Swindon Town: 29 trận, 25 bàn, 3 kiến tạo
Preston North End: 39 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eoin Doyle năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 3, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Eoin Doyle: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Eoin Doyle mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | 35 tuổi | 225 N € | |
| St. Patricks Athletic | 34 tuổi | 300 N € | |
| St. Patricks Athletic | 34 tuổi | 350 N € | |
| Swindon Town | 32 tuổi | 525 N € | |
| Preston North End | 28 tuổi | 650 N € | |
| Preston North End | 28 tuổi | 750 N € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 750 N € | |
| Cardiff City | 26 tuổi | 750 N € | |
| Chesterfield | 25 tuổi | 350 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 500 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 300 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 250 N € | |
| Sligo Rovers | 22 tuổi | 75 N € | |
| Shamrock Rovers | 20 tuổi | 45 N € |
Eoin Doyle mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 21.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 16 | 822 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 7 | 362 | 2 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 4 | 380 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 28 | 2.290 | 12 | 4 | 6,9 |
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic |
| 6 |
| 508 |
| 2 |
| 0 |
| 6,3 |
| League One (Anh) | Bolton Wanderers | 21 | 1.636 | 5 | 1 | 7,0 |
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 4 | 255 | 2 | 1 | 7,1 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
| Cúp FA | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Bolton Wanderers | 42 | 3.605 | 19 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| League Two (Anh) | Bradford City | 18 | 867 | 4 | 1 | 6,8 | |
| League Two (Anh) | Oldham Athletic | 12 | 819 | 4 | 3 | 7,0 | |
| EFL Trophy | Oldham Athletic | 2 | 147 | 0 | 2 | – | |
| Cúp FA | Oldham Athletic | 2 | 180 | 2 | 0 | 8,6 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Swindon Town | 28 | 2.495 | 25 | 3 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Swindon Town | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League Two (Anh) | Bradford City | 6 | 498 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Bradford City | 29 | 2.241 | 8 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bradford City | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bradford City | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Oldham Athletic | 9 | 808 | 6 | 4 | 7,4 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Preston North End | 11 | 526 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Preston North End | 28 | 1.260 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Cardiff City | 15 | 965 | 4 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 7 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 3 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|