Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (25 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Eric Ramírez đang thi đấu cho Carabobo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 27, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Eric Ramírez mùa giải 2026: 15 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eric Ramírez ra sân là Carabobo vs Deportivo Tachira, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Carabobo: 16 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Carabobo ở mùa giải 2026, Eric Ramírez thi đấu 658 phút và đá chính 14 trận.
Carabobo: 15 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Bohemians Praha 1905: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tigre: 19 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Atletico Nacional Medellin: 44 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Dynamo Kyiv: 20 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Slovan Bratislava: 28 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Carabobo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Carabobo | 27 tuổi | 400 N € | |
| Bohemians | 27 tuổi | 275 N € | |
| Bohemians | 26 tuổi | 350 N € | |
| Club Atletico Tigre | 26 tuổi | 400 N € | |
| Club Atletico Tigre | 26 tuổi | 400 N € | |
| Club Atletico Tigre | 26 tuổi | 600 N € | |
| Atletico Nacional Medellin | 25 tuổi | 700 N € | |
| Atletico Nacional Medellin | 25 tuổi | 850 N € | |
| Dynamo Kyiv | 24 tuổi | 700 N € | |
| Slovan Bratislava | 24 tuổi | 900 N € | |
| Sporting Gijon | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dunajska Streda | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Dunajska Streda | 22 tuổi | 700 N € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 400 N € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 350 N € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 400 N € | |
| Senica | 20 tuổi | 225 N € | |
| Karviná | 20 tuổi | 150 N € | |
| Karviná | 19 tuổi | 150 N € | |
| Karviná | 19 tuổi | 150 N € | |
| Karviná | 18 tuổi | 150 N € |
Eric Ramírez năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 11, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Eric Ramírez đang thi đấu cho Carabobo.
Chiều cao của Eric Ramírez: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Eric Ramírez mùa giải 2026: 15 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eric Ramírez mùa giải 2026: 15 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.107.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Carabobo | 8 | 658 | 6 | 1 | 7,1 |
| Copa Sudamericana | Carabobo | 4 | 335 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Carabobo | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Copa Sudamericana | Carabobo | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,9 |
| Copa Libertadores | Carabobo | 1 | 81 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Giải VĐQG Séc (First League) |
| Bohemians Praha 1905 |
| 8 |
| 523 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 5 | 198 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Tigre | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 11 | 451 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 6 | 267 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Libertadores | Atletico Nacional Medellin | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa America | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 15 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 26 | 1.190 | 8 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Colombia | Atletico Nacional Medellin | 4 | 166 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Atletico Nacional Medellin | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 4 | 218 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 13 | 333 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 14 | 892 | 3 | 2 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Slovan Bratislava | 7 | 305 | 3 | 1 | 7,0 | |
| Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 43 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 7 | 336 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Champions League | Slovan Bratislava | 3 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 2 | 127 | 0 | 0 | – | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 12 | 287 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 4 | 220 | 1 | 1 | – | |
| Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Dynamo Kyiv | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda | 31 | 2.604 | 16 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dunajska Streda | 3 | 270 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda | 8 | 416 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dunajska Streda | 4 | 292 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Dunajska Streda | 2 | 170 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Karviná | 3 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia | Karviná | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Karviná | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia | Trencin | 1 | 87 | 0 | 0 | – |