Cập nhật:
Erich Berko đang thi đấu cho Tasmania Berlin. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 32, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Erich Berko mùa giải 2023-2024: 35 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erich Berko ra sân là Hallescher vs Borussia Dortmund II, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 5, 2024.
Tasmania Berlin: 10 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tasmania Berlin ở mùa giải 2026/2027, Erich Berko thi đấu 770 phút và đá chính 10 trận.
Hallescher: 50 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Netanya: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sandhausen: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Darmstadt 98: 50 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Dynamo Dresden: 85 trận, 12 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Tasmania Berlin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Erich Berko năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Erich Berko đang thi đấu cho Tasmania Berlin.
Chiều cao của Erich Berko: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Erich Berko mùa giải 2023-2024: 35 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Erich Berko mùa giải 2023-2024: 35 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.301. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Hallescher | 34 | 1.256 | 1 | 0 | 6,4 |
| DFB Pokal | Hallescher | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Hallescher | 15 | 958 | 2 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 6 | 237 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Maccabi Netanya | 2 | 82 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Israel Ligat Al Toto Cup | Maccabi Netanya | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| Sandhausen |
| 9 |
| 336 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 12 | 212 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 30 | 1.030 | 1 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Darmstadt 98 | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 7 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 26 | 1.431 | 6 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 29 | 1.935 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 29 | 1.558 | 3 | 5 | 6,5 |
|---|