Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (14 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Erik Daniel đang thi đấu cho Skalica. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Erik Daniel mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erik Daniel ra sân là Skalica vs Spartak Trnava, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Skalica: 12 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Skalica ở mùa giải 2026/2027, Erik Daniel thi đấu 1074 phút và đá chính 12 trận.
Skalica: 37 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Spartak Trnava: 110 trận, 15 bàn, 12 kiến tạo
Zagłębie Lubin: 34 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Slovan Bratislava: 56 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Ruzomberok: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Skalica, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Erik Daniel năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Skalica | 34 tuổi | 100 N € | |
| Skalica | 33 tuổi | 125 N € | |
| Skalica | 33 tuổi | 150 N € | |
| Spartak Trnava | 33 tuổi | 225 N € | |
| Spartak Trnava | 32 tuổi | 250 N € | |
| Spartak Trnava | 32 tuổi | 325 N € | |
| Spartak Trnava | 31 tuổi | 425 N € | |
| Spartak Trnava | 31 tuổi | 400 N € | |
| Spartak Trnava | 30 tuổi | 450 N € | |
| Zaglebie Lubin | 30 tuổi | 400 N € | |
| Zaglebie Lubin | 29 tuổi | 650 N € | |
| Zaglebie Lubin | 29 tuổi | 650 N € | |
| Slovan Bratislava | 29 tuổi | 500 N € | |
| Slovan Bratislava | 28 tuổi | 500 N € | |
| Slovan Bratislava | 28 tuổi | 500 N € | |
| Slovan Bratislava | 28 tuổi | 475 N € | |
| Slovan Bratislava | 27 tuổi | 600 N € | |
| Ruzomberok | 27 tuổi | 550 N € | |
| Ruzomberok | 26 tuổi | 600 N € | |
| Ruzomberok | 26 tuổi | 600 N € | |
| Ruzomberok | 25 tuổi | 550 N € | |
| Ruzomberok | 25 tuổi | 400 N € | |
| Ruzomberok | 24 tuổi | 350 N € | |
| Spartak Myjava | 24 tuổi | 400 N € | |
| Spartak Myjava | 23 tuổi | 375 N € | |
| Spartak Myjava | 23 tuổi | 350 N € | |
| Spartak Myjava | 22 tuổi | 275 N € | |
| Spartak Myjava | 22 tuổi | 225 N € | |
| Spartak Myjava | 21 tuổi | 225 N € | |
| Spartak Myjava | 21 tuổi | 125 N € | |
| Liberec | 20 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Erik Daniel đang thi đấu cho Skalica.
Chiều cao của Erik Daniel: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Erik Daniel mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Erik Daniel mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.074. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Slovakia | Skalica | 12 | 1.074 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Skalica | 25 | 2.197 | 4 | 3 | 6,7 |
| Giải VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 4 | 113 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Europa Conference League | Spartak Trnava | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa League | Spartak Trnava | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 30 | 2.186 | 4 | 3 | 6,7 |
| Europa Conference League |
| Spartak Trnava |
| 1 |
| 4 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 27 | 1.759 | 2 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Spartak Trnava | 10 | 842 | 4 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Spartak Trnava | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Slovakia | Spartak Trnava | 26 | 1.794 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Spartak Trnava | 4 | 280 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Spartak Trnava | 3 | 245 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zagłębie Lubin | 30 | 2.119 | 3 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Zagłębie Lubin | 3 | 119 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Zagłębie Lubin | 1 | 57 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 28 | 1.320 | 4 | 4 | – | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 2 | 82 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Slovan Bratislava | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 10 | 483 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Slovan Bratislava | 8 | 299 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 2 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Slovan Bratislava | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 1 | 4 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Slovan Bratislava | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 4 | 328 | 0 | 0 | – |