
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (29 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Ezdjan Alijoski đang thi đấu cho Lugano. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Macedonia, Tuổi: 34, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Ezdjan Alijoski mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ezdjan Alijoski ra sân là Switzerland vs North Macedonia, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Lugano: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lugano ở mùa giải 2026/2027, Ezdjan Alijoski thi đấu 201 phút và đá chính 2 trận.
Lugano: 45 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Al Ahli: 40 trận, 6 bàn, 10 kiến tạo
Fenerbahçe: 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Leeds United: 166 trận, 21 bàn, 16 kiến tạo
Trang liên quan: Lugano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ezdjan Alijoski năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lugano | 34 tuổi | 400 N € | |
| Lugano | 34 tuổi | 600 N € | |
| Lugano | 33 tuổi | 800 N € | |
| Lugano | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Ahli | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Ahli | 33 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al Ahli | 32 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Al Ahli | 32 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Al Ahli | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Fenerbahçe | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Fenerbahçe | 31 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Fenerbahçe | 30 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Al Ahli | 30 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Al Ahli | 29 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Leeds United | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Leeds United | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Leeds United | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Leeds United | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Leeds United | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Leeds United | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Lugano | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Lugano | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 500 N € | |
| Schaffhausen | 23 tuổi | 500 N € | |
| Schaffhausen | 22 tuổi | 400 N € | |
| Schaffhausen | 22 tuổi | 350 N € | |
| Schaffhausen | 22 tuổi | 350 N € | |
| Young Boys U21 | 21 tuổi | 200 N € | |
| Young Boys U21 | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Bắc Macedonia.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Ezdjan Alijoski mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ezdjan Alijoski đang thi đấu cho Lugano.
Chiều cao của Ezdjan Alijoski: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Ezdjan Alijoski mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,8 |
| UEFA Europa Conference League | Lugano | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 7 | 603 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 20 | 851 | 1 | 2 | 6,8 |
| UEFA Europa Conference League | Lugano | 2 | 180 | 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Switzerland Cup | Lugano | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | UEFA Europa League | Lugano | 2 | 201 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | Al Ahli | 6 | 268 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 369 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ahli | 4 | 368 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 17 | 847 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Fenerbahçe | 8 | 484 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 6 | 471 | 0 | 1 | 6,7 | |
| European Championship qualification | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 10 | 856 | 3 | 2 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Ahli | 28 | 2.512 | 6 | 9 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Ahli | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2020-2021 | Premier League | Leeds United | 36 | 2.463 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Leeds United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 2 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 5,7 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Leeds United | 39 | 2.253 | 4 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Leeds United | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Leeds United | 44 | 3.663 | 7 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Leeds United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 363 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Leeds United | 42 | 3.150 | 7 | 5 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 10 | 883 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 6 | 193 | 0 | 0 | – |
|---|