Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm. 2023-2024: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Botosani vs Universitatea Cluj (30 tháng 10, 2023).
Cập nhật:
Botosani: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celta Vigo: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 78 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fabrice Olinga năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Fabrice Olinga: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Fabrice Olinga mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fabrice Olinga mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 234. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 6 | 176 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Romania | Botosani | 1 | 58 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Celta Vigo | 6 | 235 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 24 | 1.420 | 2 | 2 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | Celta Vigo | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2019-2020 |
|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) |
| Royal Excel Mouscron |
| 22 |
| 1.720 |
| 2 |
| 2 |
| – |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Excel Mouscron | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 20 | 1.241 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Celta Vigo | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 7 | 394 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 2 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Celta Vigo | 6 | 355 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Celta Vigo | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|