Quảng cáo
Facundo Barceló đang thi đấu cho Liverpool URU. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dep.Independiente Medellin vs Liverpool URU (25 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (17 thg 12, 2018)
Liverpool URU: 25 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Liverpool URU ở mùa giải 2026, Facundo Barceló thi đấu 732 phút và đá chính 7 trận.
Liverpool URU: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
CRB: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Goiás: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ceará: 29 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Club Guaraní: 39 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
O'Higgins: 26 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Liverpool URU, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Barceló năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Facundo Barceló đang thi đấu cho Liverpool URU.
Chiều cao của Facundo Barceló: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liverpool URU | 33 tuổi | 250 N € | |
| CRB | 32 tuổi | 250 N € | |
| Goiás - GO | 32 tuổi | 400 N € | |
| Ceara | 31 tuổi | 450 N € | |
| Ceara | 31 tuổi | 600 N € | |
| Club Guaraní | 30 tuổi | 650 N € | |
| Club Guaraní | 30 tuổi | 900 N € | |
| O.Higgins | 29 tuổi | 800 N € | |
| O.Higgins | 29 tuổi | 800 N € | |
| O.Higgins | 28 tuổi | 800 N € | |
| Club Sport Emelec | 28 tuổi | 800 N € | |
| Club Sport Emelec | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Sport Emelec | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Club Sport Emelec | 27 tuổi | 600 N € | |
| Club Sport Emelec | 27 tuổi | 650 N € | |
| Juventud | 26 tuổi | 800 N € | |
| Atlas | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Atlas | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Patronato Parana | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| San Martin San Juan | 25 tuổi | 500 N € | |
| San Martin San Juan | 24 tuổi | 500 N € | |
| San Martin San Juan | 23 tuổi | 400 N € | |
| Juventud | 22 tuổi | 400 N € | |
| Liverpool URU | 22 tuổi | 350 N € | |
| Liverpool URU | 21 tuổi | 425 N € | |
| Liverpool URU | 20 tuổi | 375 N € | |
| Liverpool URU | 19 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Facundo Barceló mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Barceló mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 119. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Libertadores | Liverpool URU | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Goiás | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | CRB | 6 | 242 | 0 | 0 | 6,2 |
| Serie B (Brazil) | Goiás | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Goiás | 3 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| Serie B (Brazil) | Ceará | 8 | 113 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) |
| Ceará |
| 10 |
| 244 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Ceará | 7 | 493 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 3 | 88 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 3 | 265 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Paraguay | Club Guaraní | 2 | 124 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 25 | 1.572 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Club Guaraní | 5 | 174 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 4 | 310 | 2 | 3 | – |
|---|
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 23 | 1.552 | 6 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | O'Higgins | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Emelec | 27 | 2.122 | 10 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Emelec | 6 | 403 | 3 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Copa Sudamericana | Emelec | 4 | 333 | 4 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Emelec | 25 | 1.562 | 10 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 14 | 1.097 | 4 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 14 | 858 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Patronato Parana | 11 | 778 | 6 | 2 | 6,9 |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Martin San Juan | 24 | 1.561 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Martin San Juan | 17 | 979 | 5 | 1 | 6,9 |
|---|