Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Farid Boulaya đang thi đấu cho USM Alger. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 33, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Farid Boulaya mùa giải 2025-2026: 15 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Farid Boulaya ra sân là IMT Belgrad vs Backa Topola, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 5, 2026.
USM Alger: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của USM Alger ở mùa giải 2026/2027, Farid Boulaya thi đấu 101 phút và đá chính 1 trận.
IMT Belgrad: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Al-Wakrah Sports Club: 17 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Qatar SC: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Gharafa: 40 trận, 7 bàn, 9 kiến tạo
Umm Salal: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Metz: 130 trận, 12 bàn, 13 kiến tạo
Trang liên quan: USM Alger, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Farid Boulaya năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Farid Boulaya đang thi đấu cho USM Alger.
Chiều cao của Farid Boulaya: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Algeria.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Farid Boulaya mùa giải 2025-2026: 15 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Farid Boulaya mùa giải 2025-2026: 15 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.110. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Serbia) | IMT Belgrad | 15 | 1.110 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 8 | 706 | 4 | 0 | 7,2 |
| AFC Champions League Two | Al-Wakrah Sports Club | 6 | 472 | 0 | 3 | 7,3 | |
| Cúp Qatar Stars | Al-Wakrah Sports Club | 2 | 206 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Cúp Thách đấu Qatar-UAE | Al-Wakrah Sports Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Cúp Amir Qatar | Qatar SC | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Amir Qatar |
| Al-Gharafa |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| 8,2 |
| Cúp Thái tử Qatar | Al-Gharafa | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Al-Gharafa | 21 | 1.732 | 5 | 7 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Al-Gharafa | 17 | 1.440 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stars League (Qatar) | Umm Salal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Metz | 24 | 1.531 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | Metz | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Metz | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| Championnat National (Pháp) | Metz | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Metz | 33 | 2.820 | 6 | 8 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Metz | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Metz | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Metz | 19 | 818 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Metz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Metz | 37 | 1.855 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Metz | 2 | 40 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Metz | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Metz | 7 | 172 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Clermont | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Clermont | 5 | 250 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Clermont | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 2 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|