Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,3 Tr € (1 thg 1, 2018)
Cập nhật:
Felipe Pires đang thi đấu cho Torpedo Kutaisi. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 200 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Felipe Pires ra sân là Torpedo Kutaisi vs Zira, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 7, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Felipe Pires hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Torpedo Kutaisi: 24 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Torpedo Kutaisi ở mùa giải 2026, Felipe Pires thi đấu 205 phút và đá chính 22 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Felipe Pires cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Torpedo Kutaisi: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Juventude: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Dnipro-1(2017-2024): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Torpedo Kutaisi | 31 tuổi | 200 N € | |
| Torpedo Kutaisi | 31 tuổi | 250 N € | |
| Torpedo Kutaisi | 30 tuổi | 300 N € | |
| Torpedo Kutaisi | 30 tuổi | 350 N € | |
| Torpedo Kutaisi | 29 tuổi | 400 N € | |
| Torpedo Kutaisi | 29 tuổi | 350 N € | |
| Torpedo Kutaisi | 29 tuổi | 400 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 28 tuổi | 500 N € | |
| Volos NPS | 28 tuổi | 700 N € | |
| Juventude - RS | 27 tuổi | 800 N € | |
| Juventude - RS | 27 tuổi | 800 N € | |
| ADO Den Haag | 27 tuổi | 800 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 800 N € | |
| Moreirense | 26 tuổi | 800 N € | |
| Moreirense | 25 tuổi | 800 N € | |
| Moreirense | 25 tuổi | 725 N € | |
| Rijeka | 24 tuổi | 725 N € | |
| Fortaleza | 24 tuổi | 900 N € | |
| Palmeiras | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hoffenheim | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Austria Vienna | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 800 N € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 800 N € | |
| Frankfurt | 20 tuổi | 800 N € | |
| Frankfurt | 20 tuổi | 800 N € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 500 N € | |
| Red Bull Salzburg | 19 tuổi | 500 N € | |
| Red Bull Salzburg | 19 tuổi | 250 N € | |
| Liefering | 19 tuổi | 250 N € | |
| Liefering | 19 tuổi | 150 N € | |
| Liefering | 19 tuổi | 50 N € |
ADO Den Haag: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Moreirense: 51 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Torpedo Kutaisi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Felipe Pires năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 4, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Felipe Pires đang thi đấu cho Torpedo Kutaisi.
Chiều cao của Felipe Pires: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Felipe Pires mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Torpedo Kutaisi | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Torpedo Kutaisi | 8 | 719 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Ukrainian Cup | Juventude | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Juventude | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 1 | 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Volos NPS | 17 | 938 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Juventude | 3 | 97 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Juventude | 8 | 573 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 9 | 607 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 19 | 1.162 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Portuguese Cup | Moreirense | 3 | 203 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 25 | 1.601 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Moreirense | 3 | 291 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Moreirense | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Austria Vienna | 6 | 197 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Fortaleza | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 9 | 489 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Palmeiras - SP | 5 | 278 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Palmeiras - SP | 6 | 344 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Brazilian Cup | Palmeiras - SP | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 31 | 2.692 | 7 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Austria Vienna | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 35 | 2.755 | 4 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Frankfurt | 20 | 1.101 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 6 | 163 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|