Quảng cáo
Femi Azeez đang thi đấu cho Brighton. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 25, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bristol City vs Millwall (15 tháng 8, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (27 thg 5, 2026)
Millwall: 77 trận, 15 bàn, 12 kiến tạo
Reading: 89 trận, 11 bàn, 11 kiến tạo
Reading U23: 16 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brighton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Femi Azeez năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Femi Azeez đang thi đấu cho Brighton.
Chiều cao của Femi Azeez: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
Femi Azeez mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Millwall | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Millwall | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Millwall | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Millwall | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Millwall | 23 tuổi | 900 N € | |
| Millwall | 23 tuổi | 900 N € | |
| Reading | 23 tuổi | 600 N € | |
| Reading | 22 tuổi | 450 N € | |
| Reading | 21 tuổi | 350 N € | |
| Reading | 21 tuổi | 250 N € | |
| Reading | 20 tuổi | 250 N € | |
| Reading | 20 tuổi | 250 N € | |
| Reading U23 | 19 tuổi | 100 N € |
Femi Azeez mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 113. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Millwall | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Millwall | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Millwall | 37 | 3.002 | 11 | 7 | 7,1 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Millwall | 34 | 1.902 | 2 | 5 | 6,5 |
| Cúp FA | Millwall | 3 | 222 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Millwall | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,7 | |
| League One (Anh) |
| 1 |
| 28 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Reading | 46 | 3.735 | 8 | 9 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Reading | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Reading | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Reading | 20 | 649 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Reading | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Reading | 13 | 552 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Reading | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Reading U23 | 15 | 1.065 | 10 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Reading | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Reading U23 | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|