
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 40 Tr € (6 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Ferdi Kadıoğlu đang thi đấu cho Brighton. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 40 Tr €. Ferdi Kadıoğlu mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ferdi Kadıoğlu ra sân là Sunderland vs Brighton Hove Albion, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Brighton Hove Albion: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brighton Hove Albion ở mùa giải 2026/2027, Ferdi Kadıoğlu thi đấu 424 phút và đá chính 5 trận.
Brighton Hove Albion: 59 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Fenerbahçe: 221 trận, 16 bàn, 18 kiến tạo
NEC Nijmegen: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brighton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ferdi Kadıoğlu năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 10, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brighton | 27 tuổi | 40 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 28 Tr € | |
| Brighton | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Brighton | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 21 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Fenerbahçe | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 17 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Fenerbahçe | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 10,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Fenerbahçe | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 21 tuổi | 4,2 Tr € | |
| Fenerbahçe | 21 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Fenerbahçe | 21 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Fenerbahçe | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 20 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Fenerbahçe | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 19 tuổi | 900 N € | |
| Fenerbahçe | 19 tuổi | 1,1 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 17 tuổi | 1,3 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 17 tuổi | 600 N € | |
| NEC Nijmegen | 17 tuổi | 150 N € | |
| NEC Nijmegen | 16 tuổi | 50 N € |
Ferdi Kadıoğlu đang thi đấu cho Brighton.
Chiều cao của Ferdi Kadıoğlu: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 40 Tr €.
Ferdi Kadıoğlu mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ferdi Kadıoğlu mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 794.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Brighton Hove Albion | 5 | 424 | 0 | 0 | 6,8 |
| English Football League Cup | Brighton Hove Albion | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Europa Conference League | Brighton Hove Albion | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 267 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Brighton Hove Albion | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 8 | 454 | 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Giải vô địch thế giới | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Premier League | Brighton Hove Albion | 37 | 3.134 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Brighton Hove Albion | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Brighton Hove Albion | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Premier League | Brighton Hove Albion | 6 | 388 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Brighton Hove Albion | 2 | 53 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | Fenerbahçe | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| UEFA Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 168 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 11 | 911 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 37 | 3.327 | 1 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Fenerbahçe | 11 | 833 | 1 | 1 | 7,4 | |
| UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 104 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 2 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 32 | 2.865 | 3 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Fenerbahçe | 8 | 635 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 6 | 475 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 3 | 134 | 1 | 1 | 7,4 | |
| UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Fenerbahçe | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,5 | |
| UEFA Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 6 | 480 | 0 | 0 | 7,1 | |
| European Championship qualification | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 28 | 2.254 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Fenerbahçe | 7 | 438 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 5 | 362 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Europa Conference League | Fenerbahçe | 2 | 118 | 1 | 1 | 7,6 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | European U21 Football Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 228 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 26 | 719 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 5 | 238 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 4 | 237 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 23 | 943 | 3 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 7 | 570 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 368 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2018-2019 | German Audi Cup | Fenerbahçe | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Turkish Cup | Fenerbahçe | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 7,0 |