Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 39, Chiều cao: 192 cm. 2023-2024: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tombense vs Mirassol - SP (26 tháng 11, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Goiás: 29 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Tombense: 36 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Bahia - BA: 59 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Al Wehda Mecca: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Fenerbahçe: 62 trận, 9 bàn, 0 kiến tạo
Bursaspor: 11 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernandão năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1987.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Fernandão: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Fernandão mùa giải 2023-2024: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernandão mùa giải 2023-2024: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 912.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Campeonato Goiano (Brazil) | Goiás | 5 | 337 | 0 | 0 | – |
| Serie B (Brazil) | Tombense | 8 | 575 | 2 | 1 | 6,7 | |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Tombense | 17 | 1.148 | 5 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Tombense | 1 | 39 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Tombense | 6 | 298 | 2 | 0 | 6,8 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Tombense | 4 | 93 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) |
| Goiás |
| 11 |
| 905 |
| 6 |
| 0 |
| 6,9 |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,6 |
| Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Goiás | 13 | 760 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 12 | 459 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Nordeste (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 97 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 16 | 515 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 5 | 189 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 4 | 109 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 14 | 834 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 18 | 504 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 13 | 549 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 30 | 1.298 | 6 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,2 |
| 2014-2015 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 9 | 792 | 6 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 2 | 146 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 6 | 444 | 1 | 0 | – |
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 5 | 338 | 0 | 0 | – |
|---|