Quảng cáo
Cập nhật:
Fernando Boldrin đang thi đấu cho Ferroviaria SP. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 37, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Fernando Boldrin mùa giải 2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernando Boldrin ra sân là do Recife vs Juventude, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 6, 2023.
Samsunspor: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Juventude: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 112 trận, 17 bàn, 16 kiến tạo
Kayserispor: 28 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
FCSB: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Astra Giurgiu: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ferroviaria SP, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernando Boldrin năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 2, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Fernando Boldrin: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Fernando Boldrin mùa giải 2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fernando Boldrin mùa giải 2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 78. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Serie B (Brazil) | Juventude | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 8 | 608 | 0 | 2 | 6,8 |
| Serie B (Brazil) | Samsunspor | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Samsunspor | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 26 | 1.955 | 1 | 5 | 6,7 |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 24 | 1.921 | 6 | 2 | 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Çaykur Rizespor |
| 1 |
| 73 |
| 0 |
| 0 |
| 7,6 |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 30 | 2.621 | 6 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Çaykur Rizespor | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 30 | 2.258 | 3 | 5 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 28 | 1.534 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 14 | 839 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Astra Giurgiu | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | SuperLiga (Romania) | Astra Giurgiu | 6 | 444 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | SuperLiga (Romania) | Gaz Metan Medias | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | FCSB | 1 | 89 | 0 | 0 | – |