Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Brazil
Không có dữ liệu
Cao nhất: 17,5 Tr € (1 thg 7, 2013)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 39, Chiều cao: 183 cm. Fernando mùa giải 2025: 19 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fernando ra sân là Internacional - RS vs Fluminense - RJ, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 6, 2025.
Internacional - RS: 54 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Sevilla: 175 trận, 7 bàn, 10 kiến tạo
Galatasaray: 57 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Manchester City: 53 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Porto: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fernando năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 7, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Fernando: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 38 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 38 tuổi | 500 N € | |
| Internacional | 37 tuổi | 800 N € | |
| Internacional | 37 tuổi | 1 Tr € | |
| Internacional | 36 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 36 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sevilla | 36 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sevilla | 35 tuổi | 3 Tr € | |
| Sevilla | 35 tuổi | 3 Tr € | |
| Sevilla | 35 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 34 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 34 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 33 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 33 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 33 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 32 tuổi | 8 Tr € | |
| Sevilla | 32 tuổi | 10 Tr € | |
| Sevilla | 32 tuổi | 7 Tr € | |
| Galatasaray | 31 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Galatasaray | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Galatasaray | 30 tuổi | 5,8 Tr € | |
| Galatasaray | 30 tuổi | 7 Tr € | |
| Galatasaray | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Man City | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Man City | 29 tuổi | 13 Tr € | |
| Man City | 29 tuổi | 16 Tr € | |
| Man City | 28 tuổi | 16 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 17,5 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 13,5 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 11 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 10,5 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 9,1 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 7,2 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 900 N € | |
| CFEA | 20 tuổi | 700 N € | |
| Porto | 19 tuổi | 500 N € |
Fernando mùa giải 2025: 19 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.