
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (19 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Festy Ebosele đang thi đấu cho Erzurumspor. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Festy Ebosele mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Festy Ebosele ra sân là Erzurumspor vs Samsunspor, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Erzurumspor: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Erzurumspor ở mùa giải 2026/2027, Festy Ebosele thi đấu 76 phút và đá chính 0 trận.
Erzurumspor: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Başakşehir: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Watford: 19 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Udinese: 51 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Derby County: 42 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Derby County U23: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Erzurumspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Erzurumspor | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Başakşehir | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Başakşehir | 22 tuổi | 4,6 Tr € | |
| Başakşehir | 22 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Watford | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Derby County | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Derby County | 19 tuổi | 250 N € | |
| Derby County U23 | 18 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Festy Ebosele: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Festy Ebosele mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Festy Ebosele năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Festy Ebosele đang thi đấu cho Erzurumspor.
Festy Ebosele mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 76. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 5 | 76 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 14 | 689 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Başakşehir | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Başakşehir | 3 | 98 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 7 |
| 114 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Championship (Anh) | Watford | 18 | 752 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,4 |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 186 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A | Udinese | 31 | 1.705 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Serie A | Udinese | 17 | 399 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Udinese | 1 | 4 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Derby County | 35 | 1.824 | 2 | 1 | 6,5 | |
| Cúp FA | Derby County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Derby County | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Derby County | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Derby County | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | Derby County U23 | 9 | 644 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2018-2019 | Giải U19 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 94 | 0 | 0 | – |