Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 5, 2017)
Cập nhật:
Filip Malbašić đang thi đấu cho Usce. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 33, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Filip Malbašić mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Filip Malbašić ra sân là Čukarički vs IMT Belgrad, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 5, 2025.
IMT Belgrad: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vojvodina Novi Sad: 52 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Burgos: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cadiz: 38 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Tenerife: 99 trận, 19 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Usce, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Filip Malbašić năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Filip Malbašić đang thi đấu cho Usce.
Chiều cao của Filip Malbašić: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 75 N € | |
| Newroz | 33 tuổi | 100 N € | |
| IMT Belgrad | 32 tuổi | 150 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 31 tuổi | 200 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 31 tuổi | 400 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 31 tuổi | 800 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 30 tuổi | 800 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 30 tuổi | 600 N € | |
| Burgos | 29 tuổi | 400 N € | |
| Burgos | 29 tuổi | 600 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 900 N € | |
| Cadiz | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cadiz | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Cadiz | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Cadiz | 27 tuổi | 650 N € | |
| Tenerife | 27 tuổi | 800 N € | |
| Tenerife | 26 tuổi | 800 N € | |
| Tenerife | 26 tuổi | 800 N € | |
| Tenerife | 25 tuổi | 800 N € | |
| Tenerife | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 750 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hoffenheim | 22 tuổi | 250 N € | |
| Lechia Gdansk | 22 tuổi | 350 N € | |
| Hoffenheim | 21 tuổi | 650 N € | |
| Partizan Belgrade | 21 tuổi | 650 N € | |
| Hoffenheim | 20 tuổi | 700 N € | |
| Hoffenheim | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Hoffenheim | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Rad Beograd | 19 tuổi | 500 N € | |
| Rad Beograd | 18 tuổi | 175 N € | |
| Rad Beograd | 18 tuổi | 150 N € | |
| Rad Beograd | 17 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Filip Malbašić mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Filip Malbašić mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 238. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | IMT Belgrad | 8 | 238 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 20 | 1.296 | 1 | 1 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Serbia | Vojvodina Novi Sad | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Vojvodina Novi Sad | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 29 | 1.751 | 6 | 5 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Serbia | Vojvodina Novi Sad | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Burgos |
| 11 |
| 316 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | La Liga | Cadiz | 28 | 850 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 3 | 212 | 1 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 7 | 236 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 21 | 1.453 | 4 | 2 | – | |
| Cúp Nhà vua | Tenerife | 1 | 64 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 38 | 2.924 | 6 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Tenerife | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 37 | 1.985 | 9 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Tenerife | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |