Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (24 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Filippo Ranocchia đang thi đấu cho Palermo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 25, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Filippo Ranocchia mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Filippo Ranocchia ra sân là Mantova vs Palermo, với 66 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Palermo: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Palermo ở mùa giải 2026/2027, Filippo Ranocchia thi đấu 508 phút và đá chính 7 trận.
Palermo: 98 trận, 12 bàn, 12 kiến tạo
Empoli: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Monza: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Vicenza: 31 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Perugia: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Juventus U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Palermo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Palermo | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Palermo | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Palermo | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Palermo | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Palermo | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Palermo | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Palermo | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Empoli | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Monza | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Monza | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vicenza | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vicenza | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| JuventusU23 | 20 tuổi | 600 N € | |
| JuventusU23 | 19 tuổi | 600 N € | |
| Juventus U19 | 19 tuổi | 400 N € |
Filippo Ranocchia năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Filippo Ranocchia đang thi đấu cho Palermo.
Chiều cao của Filippo Ranocchia: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Filippo Ranocchia mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Filippo Ranocchia mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 585. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Palermo | 7 | 508 | 1 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Ý | Palermo | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Palermo | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Palermo | 34 | 2.787 | 6 | 3 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Ý | Palermo | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Palermo | 36 | 2.337 | 1 | 8 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Ý |
| Palermo |
| 2 |
| 137 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Palermo | 15 | 1.025 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Empoli | 9 | 477 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Serie A | Monza | 14 | 526 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Monza | 2 | 146 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Vicenza | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Vicenza | 30 | 2.272 | 1 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Perugia | 2 | 37 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Monza | 1 | 68 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Youth League (châu Âu) | Juventus U19 | 3 | 190 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Perugia | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie B (Ý) | Perugia | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Perugia | 1 | 29 | 0 | 0 | – |