Quảng cáo
Fomba Bourama đang thi đấu cho Sheriff Tiraspol. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mali, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: St. Gallen vs Sheriff Tiraspol (14 tháng 8, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (28 thg 11, 2023)
Sheriff Tiraspol: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sheriff Tiraspol ở mùa giải 2026/2027, Fomba Bourama thi đấu 1350 phút và đá chính 15 trận.
Sheriff Tiraspol: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
FCI Levadia Tallinn: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo 1948: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chindia Targoviste: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ACSM Politehnica Iași: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sheriff Tiraspol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fomba Bourama năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Fomba Bourama đang thi đấu cho Sheriff Tiraspol.
Chiều cao của Fomba Bourama: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sheriff Tiraspol | 26 tuổi | 200 N € | |
| Omonia Aradippou | 26 tuổi | 275 N € | |
| Omonia Aradippou | 26 tuổi | 300 N € | |
| Omonia Aradippou | 25 tuổi | 350 N € | |
| Levadia Tallinn | 25 tuổi | 350 N € | |
| Levadia Tallinn | 24 tuổi | 350 N € | |
| Levadia Tallinn | 24 tuổi | 350 N € | |
| Levadia Tallinn | 24 tuổi | 250 N € | |
| Levadia Tallinn | 23 tuổi | 150 N € | |
| Levadia Tallinn | 23 tuổi | 150 N € | |
| Minsk | 22 tuổi | 150 N € | |
| Oleksandria | 22 tuổi | 100 N € | |
| Chindia Targoviste | 21 tuổi | 200 N € | |
| Chindia Targoviste | 21 tuổi | 200 N € | |
| ACSM Politehnica Iași | 21 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Mali.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Fomba Bourama mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fomba Bourama mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 405. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | Sheriff Tiraspol | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa Conference League | Sheriff Tiraspol | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 |
| Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 2 | 92 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 7 | 248 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| Esiliiga (Estonia) | Dinamo 1948 | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Dinamo 1948 | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo 1948 | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Dinamo 1948 | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Chindia Targoviste | 16 | 953 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | ACSM Politehnica Iași | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 2 | 90 | 0 | 0 | – |