Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (15 thg 10, 2023)
Cập nhật:
Formose Mendy đang thi đấu cho Lorient. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 25, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Formose Mendy mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Formose Mendy ra sân là Preston North End vs Watford, với 29 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 2, 2026.
Lorient: 46 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Watford: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Amiens: 65 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Club Brugge U23: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lorient, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Formose Mendy năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 1, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Formose Mendy đang thi đấu cho Lorient.
Chiều cao của Formose Mendy: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Watford | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Watford | 24 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Lorient | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lorient | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Lorient | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Lorient | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Amiens | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Amiens | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Amiens | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Amiens | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Amiens | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Amiens | 20 tuổi | 500 N € | |
| Club Nxt | 20 tuổi | 200 N € | |
| Club Nxt | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Senegal.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Formose Mendy mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Formose Mendy mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 313.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Lorient | 4 | 77 | 0 | 0 | 6,4 |
| Ligue 1 | Lorient | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Championship (Anh) | Watford | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 3 | 232 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Lorient | 22 | 1.218 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 |
|---|
| Ligue 1 |
| Lorient |
| 18 |
| 1.254 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 1 | 0 | 6,8 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 32 | 2.680 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 30 | 2.575 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Amiens | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) | Club Brugge U23 | 11 | 903 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | World Championship U20 | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|