Quảng cáo
Francesco Antonucci đang thi đấu cho Al Shahaniya. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 27, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 7 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Wakrah Sports Club vs Al-Shahaniya Sports Club (6 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Al-Shahaniya Sports Club: 7 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Shahaniya Sports Club ở mùa giải 2026/2027, Francesco Antonucci thi đấu 550 phút và đá chính 7 trận.
Al-Shahaniya Sports Club: 43 trận, 8 bàn, 14 kiến tạo
Volendam: 85 trận, 15 bàn, 17 kiến tạo
Feyenoord: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Shahaniya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Francesco Antonucci năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Francesco Antonucci đang thi đấu cho Al Shahaniya.
Chiều cao của Francesco Antonucci: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Francesco Antonucci mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Francesco Antonucci mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 550. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Stars League (Qatar) | Al-Shahaniya Sports Club | 7 | 550 | 3 | 2 | 7,1 |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al-Shahaniya Sports Club | 17 | 899 | 4 | 2 | 7,0 |
| 2025 | Cúp Amir Qatar | Al-Shahaniya Sports Club | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Al-Shahaniya Sports Club | 18 | 1.499 | 1 | 10 | 7,1 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Volendam | 17 | 902 | 2 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) |
| Volendam |
| 16 |
| 781 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| Europa Conference League | Feyenoord | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 32 | 2.355 | 3 | 12 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 19 | 1.418 | 9 | 4 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | – |