
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (4 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Frans Krätzig đang thi đấu cho Red Bull Salzburg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 23, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 2,8 Tr €.
Red Bull Salzburg: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 46 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Heidenheim 1846: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Stuttgart II: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona U19: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stuttgart: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Austria Vienna: 17 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Red Bull Salzburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Frans Krätzig năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Heidenheim | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Austria Vienna | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 150 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 100 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 100 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Frans Krätzig đang thi đấu cho Red Bull Salzburg.
Chiều cao của Frans Krätzig: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 2,8 Tr €.
Frans Krätzig mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 248. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 4 | 172 | 1 | 1 | 7,7 |
| UEFA Europa League | Red Bull Salzburg | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Austrian Cup | Red Bull Salzburg | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Red Bull Salzburg | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 24 | 1.920 | 0 | 6 | 6,7 |
| UEFA Europa League |
| Red Bull Salzburg |
| 4 |
| 269 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| Austrian Cup | Red Bull Salzburg | 3 | 284 | 0 | 0 | 6,8 |
| UEFA Champions League | Red Bull Salzburg | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Club World Championship | Red Bull Salzburg | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Heidenheim 1846 | 16 | 1.224 | 1 | 2 | 6,9 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 2 | 187 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 3. Liga (Đức) | Stuttgart II | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,2 | |
| DFB Pokal | Barcelona U19 | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,9 | |
| European U21 Championship qualification | Barcelona U19 | 1 | 33 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Bundesliga | Barcelona U19 | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,2 | |
| DFB Pokal | Stuttgart | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | DFL Supercup | Stuttgart | 1 | 27 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna | 17 | 1.314 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern Munich | 4 | 52 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern Munich | 3 | 71 | 1 | 0 | 6,7 | |
| DFB Pokal | Bayern Munich | 2 | 139 | 1 | 1 | 7,2 | |
| UEFA Champions League | Bayern Munich | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 3 | 251 | 1 | 1 | – | |
| European U21 Championship qualification | Đức U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 3 | 7,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Bayern Munich | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 31 | 1.955 | 2 | 4 | – |
| 2021-2022 | German U19 Youth League | Barcelona U19 | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Barcelona U19 | 1 | 13 | 0 | 0 | – |