Quảng cáo
Fransergio đang thi đấu cho Operario Ferroviario PR. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 187 cm. 2025: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vila Nova vs Operario Ferroviario PR (12 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Operario Ferroviario PR: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maritimo: 94 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bordeaux: 64 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Sporting Braga: 131 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Operario Ferroviario PR, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fransergio năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Fransergio đang thi đấu cho Operario Ferroviario PR.
Chiều cao của Fransergio: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Fransergio mùa giải 2025: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fransergio mùa giải 2025: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 406. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 7 | 406 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 4 | 258 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Operario Ferroviario PR | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Maritimo | 11 | 868 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 68 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2023-2024 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 5 | 170 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,2 |
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 8 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 13 | 487 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 34 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Bordeaux | 36 | 2.827 | 4 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Bordeaux | 26 | 1.252 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 2 | 145 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2021 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 1 | 81 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 30 | 2.278 | 6 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sporting Braga | 7 | 411 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 4 | 281 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 3 | 253 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 26 | 1.994 | 4 | 1 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sporting Braga | 10 | 756 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 2 | 165 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 26 | 1.828 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 2 | 152 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Europa League | Sporting Braga | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 12 | 646 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 30 | 2.695 | 4 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 31 | 2.671 | 5 | 2 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 20 | 718 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 2 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|