Quảng cáo
Fred đang thi đấu cho Atlético Mineiro. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Athletico Paranaense - PR vs Atlético Mineiro - MG (9 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 50 Tr € (12 thg 8, 2018)
Atlético Mineiro - MG: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlético Mineiro - MG ở mùa giải 2026, Fred thi đấu 398 phút và đá chính 4 trận.
Atlético Mineiro - MG: 10 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Fenerbahçe: 138 trận, 14 bàn, 20 kiến tạo
Manchester United: 222 trận, 15 bàn, 20 kiến tạo
Shakhtar Donetsk: 36 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Internacional - RS: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Atlético Mineiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fred năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Fred đang thi đấu cho Atlético Mineiro.
Chiều cao của Fred: 169 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 33 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 33 tuổi | 6 Tr € | |
| Fenerbahçe | 32 tuổi | 7 Tr € | |
| Fenerbahçe | 32 tuổi | 9 Tr € | |
| Fenerbahçe | 32 tuổi | 10 Tr € | |
| Fenerbahçe | 32 tuổi | 12 Tr € | |
| Fenerbahçe | 31 tuổi | 13 Tr € | |
| Fenerbahçe | 31 tuổi | 15 Tr € | |
| Fenerbahçe | 31 tuổi | 17 Tr € | |
| Fenerbahçe | 31 tuổi | 19 Tr € | |
| Fenerbahçe | 30 tuổi | 19 Tr € | |
| Fenerbahçe | 30 tuổi | 20 Tr € | |
| Man Utd | 30 tuổi | 20 Tr € | |
| Man Utd | 29 tuổi | 20 Tr € | |
| Man Utd | 29 tuổi | 20 Tr € | |
| Man Utd | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Man Utd | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Man Utd | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Man Utd | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Man Utd | 27 tuổi | 17,5 Tr € | |
| Man Utd | 27 tuổi | 17,5 Tr € | |
| Man Utd | 26 tuổi | 22 Tr € | |
| Man Utd | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Man Utd | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Man Utd | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Man Utd | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Man Utd | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 25 tuổi | 32 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 19 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 20 tuổi | 11 Tr € | |
| Internacional | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Internacional | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Internacional | 19 tuổi | 500 N € | |
| Internacional | 19 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Fred mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fred mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 228. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Fenerbahçe | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 6 | 398 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Mineiro - MG | 2 | 177 | 1 | 1 | 7,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 3 | 186 | 1 | 3 | 8,1 | |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 30 | 1.470 | 3 | 4 | 6,9 |
| Fenerbahçe |
| 7 |
| 355 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe | 4 | 334 | 0 | 1 | 6,9 |
| Champions League | Fenerbahçe | 4 | 340 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 31 | 2.582 | 5 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Fenerbahçe | 10 | 916 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 25 | 2.050 | 3 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Fenerbahçe | 10 | 682 | 0 | 3 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Fenerbahçe | 5 | 346 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Champions League | Fenerbahçe | 2 | 117 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Premier League | Manchester United | 35 | 1.234 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Manchester United | 9 | 528 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp FA | Manchester United | 6 | 211 | 2 | 2 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 6 | 305 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Premier League | Manchester United | 28 | 2.035 | 4 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 6 | 357 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Champions League | Manchester United | 6 | 433 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Manchester United | 2 | 128 | 0 | 1 | 7,6 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 485 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Challenge Cup Nhật Bản | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2021 | Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 175 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League | Manchester United | 30 | 2.395 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Manchester United | 11 | 748 | 0 | 2 | 7,0 | |
| Champions League | Manchester United | 4 | 340 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Manchester United | 3 | 228 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 288 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | Premier League | Manchester United | 29 | 2.159 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Manchester United | 6 | 442 | 2 | 4 | 7,5 | |
| Cúp FA | Manchester United | 5 | 316 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Premier League | Manchester United | 17 | 1.048 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester United | 6 | 460 | 0 | 1 | 6,7 | |
| International Champions Cup | Manchester United | 2 | 72 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp FA | Manchester United | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 150 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | International Champions Cup | Manchester United | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 19 | 1.638 | 3 | 3 | – | |
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 8 | 719 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 2 | 170 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 2 | 134 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 5 | 261 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 9 | 676 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|