Cao nhất: 100 N € (17 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 08 Homburg | 25 tuổi | 75 N € | |
| 08 Homburg | 25 tuổi | 75 N € | |
| Eintracht Hohkeppel | 24 tuổi | 75 N € | |
| Alemannia Aachen | 24 tuổi | 100 N € | |
| Alemannia Aachen | 23 tuổi | 100 N € | |
| Alemannia Aachen | 23 tuổi | 75 N € | |
| Alemannia Aachen | 22 tuổi | 75 N € | |
| Alemannia Aachen |
Cập nhật:
Frederic Rolf Baum đang thi đấu cho Bonner. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Frederic Rolf Baum mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Frederic Rolf Baum ra sân là Sandhausen vs Alemannia Aachen, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 11, 2024.
Bonner: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bonner ở mùa giải 2026/2027, Frederic Rolf Baum thi đấu 403 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Bonner, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Frederic Rolf Baum năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 8, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Frederic Rolf Baum đang thi đấu cho Bonner.
| 22 tuổi |
| 50 N € |
| Alemannia Aachen | 21 tuổi | 25 N € |
| Alemannia Aachen | 21 tuổi | 25 N € |
| Alemannia Aachen | 20 tuổi | 50 N € |
| Alemannia Aachen | 20 tuổi | 25 N € |
| Alemannia Aachen | 19 tuổi | 25 N € |
| Alemannia Aachen | 19 tuổi | 25 N € |
| Alemannia Aachen | 18 tuổi | 25 N € |
| Alemannia Aachen U19 | 18 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Frederic Rolf Baum: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Frederic Rolf Baum mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Frederic Rolf Baum mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | DFB Pokal | 08 Homburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Alemannia Aachen | 1 | 24 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Alemannia Aachen | 9 | 416 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Alemannia Aachen | 12 | 589 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Alemannia Aachen | 3 | 113 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Regionalliga (Đức) | Alemannia Aachen |
| 2 |
| 38 |
| 0 |
| 0 |
| – |