Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (13 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Gábor Jurek đang thi đấu cho Budapest. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 700 N €. Gábor Jurek mùa giải 2026-2027: 14 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gábor Jurek ra sân là Budapest vs Vasas, với 65 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Budapest: 10 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Budapest ở mùa giải 2026/2027, Gábor Jurek thi đấu 811 phút và đá chính 10 trận.
Budapest: 23 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Diosgyor VTK: 101 trận, 4 bàn, 8 kiến tạo
Kazincbarcika: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Budapest, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gábor Jurek năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Gábor Jurek đang thi đấu cho Budapest.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Budapest | 22 tuổi | 700 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 350 N € | |
| Diosgyor VTK | 21 tuổi | 325 N € | |
| Diosgyor VTK | 20 tuổi | 325 N € | |
| Diosgyor VTK | 20 tuổi | 325 N € | |
| Diosgyor VTK | 19 tuổi | 300 N € | |
| Diosgyor VTK | 19 tuổi | 300 N € | |
| Diosgyor VTK | 19 tuổi | 325 N € | |
| Diosgyor VTK | 18 tuổi | 150 N € | |
| Diosgyor VTK | 18 tuổi | 100 N € | |
| Diosgyor VTK | 18 tuổi | 75 N € | |
| Diosgyor VTK | 17 tuổi | 50 N € | |
| Diosgyor VTK | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Gábor Jurek mùa giải 2026-2027: 14 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gábor Jurek mùa giải 2026-2027: 14 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 933.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Budapest | 10 | 811 | 7 | 1 | 7,4 |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 122 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Budapest | 13 | 564 | 4 | 1 | 7,0 |
| NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 14 | 484 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 |
|---|
| NB I (Hungary) |
| Diosgyor VTK |
| 21 |
| 1.088 |
| 2 |
| 7 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 22 | 817 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hungary | Diosgyor VTK | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| NB II (Hungary) | Kazincbarcika | 3 | 131 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Diosgyor VTK | 28 | 972 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | HungaryĐội tuyển quốc gia | 6 | 209 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 118 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Diosgyor VTK | 15 | 727 | 0 | 0 | – |
|---|