Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (15 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Gaïus Makouta đang thi đấu cho Alanyaspor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Congo - Brazzaville, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Gaïus Makouta mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Gaïus Makouta ra sân là Alanyaspor vs Kocaelispor, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Alanyaspor: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alanyaspor ở mùa giải 2026/2027, Gaïus Makouta thi đấu 753 phút và đá chính 9 trận.
Alanyaspor: 87 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Boavista: 105 trận, 6 bàn, 13 kiến tạo
Beroe Stara Zagora: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leixoes: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arouca: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alanyaspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gaïus Makouta năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 7, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alanyaspor | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Alanyaspor | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Alanyaspor | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 2,1 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Boavista | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Boavista | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Boavista | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Boavista | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Boavista | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Boavista | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Boavista | 24 tuổi | 700 N € | |
| Beroe Stara Zagora | 23 tuổi | 600 N € | |
| Beroe Stara Zagora | 23 tuổi | 700 N € | |
| Beroe Stara Zagora | 22 tuổi | 300 N € | |
| Beroe Stara Zagora | 22 tuổi | 350 N € | |
| Beroe Stara Zagora | 22 tuổi | 500 N € | |
| Braga B | 21 tuổi | 500 N € | |
| Braga B | 21 tuổi | 600 N € | |
| Covilha | 20 tuổi | 375 N € | |
| Covilha | 20 tuổi | 250 N € | |
| Covilha | 20 tuổi | 250 N € | |
| Aris Thessaloniki | 19 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Gaïus Makouta đang thi đấu cho Alanyaspor.
Chiều cao của Gaïus Makouta: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Brazzaville.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Gaïus Makouta mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gaïus Makouta mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 753. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 9 | 753 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | CongoĐội tuyển quốc gia | 1 | 42 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 33 | 2.673 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Congo |
| 2 |
| 85 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Alanyaspor | 34 | 2.429 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 5 | 302 | 1 | 0 | 5,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 30 | 2.333 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 2 | 200 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | CongoĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | CongoĐội tuyển quốc gia | 3 | 256 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 32 | 2.742 | 2 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Boavista | 5 | 246 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CAF) | CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 31 | 2.616 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Boavista | 3 | 225 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Beroe Stara Zagora | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Beroe Stara Zagora | 6 | 516 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Leixoes | 7 | 426 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Arouca | 1 | 28 | 0 | 0 | – |