Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Feyenoord vs RKC Waalwijk (15 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 5 Tr € (7 thg 6, 2022)
Feyenoord: 141 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
LASK Linz: 157 trận, 15 bàn, 8 kiến tạo
Ried: 65 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gernot Trauner năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Gernot Trauner: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Gernot Trauner mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Feyenoord | 34 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Feyenoord | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| Feyenoord | 33 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Feyenoord | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Feyenoord | 32 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Feyenoord | 31 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Feyenoord | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| Feyenoord | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Feyenoord | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Feyenoord | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Feyenoord | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| LASK Linz | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| LASK Linz | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| LASK Linz | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| LASK Linz | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| LASK Linz | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| LASK Linz | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| LASK Linz | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| LASK Linz | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| LASK Linz | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| LASK Linz | 26 tuổi | 900 N € | |
| LASK Linz | 25 tuổi | 700 N € | |
| Ried | 25 tuổi | 600 N € | |
| Ried | 24 tuổi | 700 N € | |
| Ried | 24 tuổi | 700 N € | |
| Ried | 23 tuổi | 700 N € | |
| Ried | 23 tuổi | 600 N € | |
| Ried | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ried | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ried | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ried | 21 tuổi | 350 N € | |
| Ried | 21 tuổi | 300 N € | |
| Ried | 20 tuổi | 300 N € | |
| Ried | 20 tuổi | 200 N € | |
| LASK Linz | 20 tuổi | 150 N € | |
| LASK Linz | 19 tuổi | 150 N € | |
| LASK Linz | 19 tuổi | 150 N € | |
| LASK Linz | 18 tuổi | 200 N € | |
| LASK Linz | 18 tuổi | 150 N € |
Gernot Trauner mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 282. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 5 | 282 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 19 | 1.393 | 0 | 0 | 6,9 |
| Champions League | Feyenoord | 9 | 658 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 19 | 1.368 | 1 | 2 | 7,2 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| Feyenoord |
| 4 |
| 225 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| Champions League | Feyenoord | 4 | 282 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 19 | 1.606 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Feyenoord | 10 | 858 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 2 | 68 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại Euro | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 30 | 2.633 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Feyenoord | 15 | 1.334 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 29 | 2.602 | 4 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | LASK Linz | 7 | 590 | 1 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 6 | 587 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 28 | 2.444 | 3 | 2 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | LASK Linz | 8 | 720 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Champions League | LASK Linz | 4 | 351 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 28 | 2.520 | 4 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | LASK Linz | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 30 | 2.700 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | LASK Linz | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Ried | 10 | 754 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Ried | 29 | 2.477 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Ried | 12 | 881 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Ried | 6 | 161 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga (Áo) | Ried | 8 | 321 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 7 | 201 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|