Quảng cáo
Gethin Jones đang thi đấu cho Milton Keynes Dons. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Milton Keynes Dons vs Doncaster Rovers (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 450 N € (8 thg 6, 2023)
Milton Keynes Dons: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Milton Keynes Dons ở mùa giải 2026/2027, Gethin Jones thi đấu 476 phút và đá chính 6 trận.
Milton Keynes Dons: 50 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Bolton Wanderers: 189 trận, 8 bàn, 18 kiến tạo
Carlisle United: 37 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Mansfield Town: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fleetwood Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barnsley: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Milton Keynes Dons, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gethin Jones năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 10, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Gethin Jones đang thi đấu cho Milton Keynes Dons.
Chiều cao của Gethin Jones: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Milton Keynes Dons | 30 tuổi | 275 N € | |
| Milton Keynes Dons | 30 tuổi | 300 N € | |
| Bolton Wanderers | 29 tuổi | 325 N € | |
| Bolton Wanderers | 29 tuổi | 375 N € | |
| Bolton Wanderers | 28 tuổi | 400 N € | |
| Bolton Wanderers | 28 tuổi | 450 N € | |
| Bolton Wanderers | 27 tuổi | 450 N € | |
| Bolton Wanderers | 27 tuổi | 350 N € | |
| Bolton Wanderers | 26 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Gethin Jones mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gethin Jones mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 599. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 11 | 476 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Milton Keynes Dons | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 34 | 2.453 | 1 | 2 | 6,4 |
| Cúp FA |
| Milton Keynes Dons |
| 2 |
| 158 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 23 | 1.515 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 37 | 3.231 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 3 | 195 | 1 | 1 | 7,8 | |
| Cúp FA | Bolton Wanderers | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Bolton Wanderers | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 249 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 39 | 3.291 | 2 | 6 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 5 | 284 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp FA | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 29 | 2.482 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Bolton Wanderers | 38 | 3.279 | 3 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Carlisle United | 30 | 2.700 | 0 | 2 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Carlisle United | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,1 | |
| EFL Trophy | Carlisle United | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Mansfield Town | 9 | 693 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Fleetwood Town | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Barnsley | 17 | 1.451 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|