Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 177 cm. Getterson mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Getterson ra sân là Sampaio Correa vs Avaí, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 11, 2023.
Sampaio Correa: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dallas: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Abahani Limited Dhaka: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Operario Ferroviario PR: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Singha Chiangrai United: 21 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Al-Ain Al Atawlah: 30 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Getterson năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 5, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Getterson: 177 cm.
Quốc tịch: Brazil.
Getterson mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Getterson mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 15. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Dallas | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Sampaio Correa | 4 | 52 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 9 | 248 | 0 | 0 | 6,4 |
| AFC Champions League | Singha Chiangrai United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Singha Chiangrai United |
| 15 |
| 1.006 |
| 4 |
| 0 |
| 6,9 |
| Thai League Cup | Singha Chiangrai United | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,4 |
| AFC Champions League | Singha Chiangrai United | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ain Al Atawlah | 28 | 2.225 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ain Al Atawlah | 2 | 168 | 1 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 2 | 187 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 27 | 1.116 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Maritimo | 3 | 111 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 14 | 1.026 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Fortaleza | 4 | 124 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 5 | 225 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Dallas | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016 | Major League Soccer (MLS) | Dallas | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|