Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 39, Chiều cao: 193 cm. 2025: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cruzeiro - MG vs Santos - SP (11 tháng 8, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (31 thg 1, 2015)
Santos - SP: 66 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Corinthians - SP: 299 trận, 14 bàn, 10 kiến tạo
Shandong Taishan: 111 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Lorient: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gil năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Gil: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Gil mùa giải 2025: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Santos | 37 tuổi | 200 N € | |
| Santos | 37 tuổi | 250 N € | |
| Santos | 36 tuổi | 300 N € | |
| Corinthians | 36 tuổi | 400 N € | |
| Corinthians | 36 tuổi | 500 N € | |
| Corinthians | 35 tuổi | 1 Tr € | |
| Corinthians | 35 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Corinthians | 35 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Corinthians | 34 tuổi | 2 Tr € | |
| Corinthians | 34 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Corinthians | 33 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Corinthians | 33 tuổi | 3 Tr € | |
| Corinthians | 33 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Corinthians | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Corinthians | 32 tuổi | 5 Tr € | |
| Corinthians | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| Shandong Taishan | 31 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Shandong Taishan | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Shandong Taishan | 30 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Shandong Taishan | 30 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Shandong Taishan | 29 tuổi | 6,6 Tr € | |
| Shandong Taishan | 29 tuổi | 6,6 Tr € | |
| Shandong Taishan | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Shandong Taishan | 28 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Corinthians | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Corinthians | 27 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Corinthians | 27 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Corinthians | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Corinthians | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Corinthians | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Valenciennes | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Valenciennes | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Valenciennes | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Valenciennes | 24 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Cruzeiro | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Cruzeiro | 22 tuổi | 800 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 21 tuổi | 50 N € |
Gil mùa giải 2025: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.243. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,8 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 7 | 523 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| Serie B (Brazil) | Santos - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Santos - SP | 33 | 2.964 | 1 | 0 | 7,1 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) |
| Santos - SP |
| 16 |
| 1.433 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 4 | 360 | 1 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2023 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 26 | 2.338 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 10 | 900 | 1 | 2 | 7,2 | |
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 6 | 464 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 23 | 1.931 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 9 | 810 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 6 | 337 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 162 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 33 | 2.970 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 12 | 1.080 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Corinthians - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Corinthians - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Corinthians - SP | 3 | 281 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 26 | 2.340 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| AFC Champions League | Shandong Taishan | 7 | 660 | 0 | 2 | 7,0 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 7 | 630 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Copa Sudamericana | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 21 | 1.890 | 3 | 0 | 7,1 | |
| AFC Champions League | Shandong Taishan | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 17 | 1.530 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 18 | 1.620 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 14 | 1.248 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2015 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 30 | 2.700 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2014 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 5 | 441 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 156 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Lorient | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Ligue 1 | Lorient | 2 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|