Cao nhất: 1,5 Tr € (24 thg 4, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 37 tuổi | 25 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 37 tuổi | 25 N € | |
| Sandecja Nowy Sacz | 36 tuổi | 25 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 35 tuổi | 100 N € | |
| Podbeskidzie Bielsko Biala | 35 tuổi | 100 N € | |
| Wisla Plock | 34 tuổi | 100 N € | |
| Wisla Plock | 34 tuổi | 200 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Georgia, Tuổi: 40, Chiều cao: 180 cm. Giorgi Merebashvili mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Giorgi Merebashvili ra sân là Cracovia Krakow vs Wisla Plock, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 4, 2021.
Podbeskidzie Bielsko-Biala: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wisla Plock: 71 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Panionios GSS: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Veria 1960: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giorgi Merebashvili năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 8, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Giorgi Merebashvili: 180 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Georgia.
| Wisla Plock |
| 34 tuổi |
| 300 N € |
| Wisla Plock | 33 tuổi | 250 N € |
| Wisla Plock | 32 tuổi | 250 N € |
| Wisla Plock | 32 tuổi | 300 N € |
| Wisla Plock | 31 tuổi | 400 N € |
| Wisla Plock | 31 tuổi | 500 N € |
| Wisla Plock | 30 tuổi | 500 N € |
| Wisla Plock | 30 tuổi | 500 N € |
| Wisla Plock | 29 tuổi | 500 N € |
| Levadiakos | 29 tuổi | 500 N € |
| Levadiakos | 29 tuổi | 500 N € |
| Veria 1960 | 29 tuổi | 700 N € |
| OFI Crete | 28 tuổi | 700 N € |
| OFI Crete | 28 tuổi | 800 N € |
| Dinamo Tbilisi | 27 tuổi | 1 Tr € |
| Dinamo Tbilisi | 26 tuổi | 1,2 Tr € |
| Dinamo Tbilisi | 25 tuổi | 1,3 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 1,5 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 23 tuổi | 650 N € |
| Dinamo Tbilisi | 23 tuổi | 300 N € |
| Dinamo Tbilisi | 22 tuổi | 250 N € |
Giorgi Merebashvili mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Giorgi Merebashvili mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 65.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | I liga (Ba Lan) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | I liga (Ba Lan) | Wisla Plock | 5 | 201 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | I liga (Ba Lan) | Wisla Plock | 2 | 97 | 0 | 0 | – |
| I liga (Ba Lan) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 25 | 1.381 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Wisla Plock | 10 | 399 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Wisla Plock | 27 | 2.000 |
| 4 |
| 2 |
| 6,5 |
| Polish Cup | Wisla Plock | 1 | 103 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Wisla Plock | 25 | 1.443 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Panionios GSS | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,6 | |
| UEFA Nations League | Panionios GSS | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Wisla Plock | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 6 | 287 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Veria 1960 | 4 | 189 | 1 | 0 | – |
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 4 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|