Quảng cáo
Gloria Sliskovic đang thi đấu cho Heerenveen(w). Vị trí: Hậu vệ, Tuổi: 21. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bosnia and Herzegovina (W) vs Estonia (W) (3 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Hamburger (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Napoli (W): 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
SFK 2000 Sarajevo (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Heerenveen(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gloria Sliskovic năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 5, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Gloria Sliskovic đang thi đấu cho Heerenveen(w).
Gloria Sliskovic mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Gloria Sliskovic mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 10. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Bundesliga nữ (Đức) | Hamburger (W) | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Napoli (W) | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie A Nữ (Ý) | Napoli (W) | 14 | 1.075 | 1 | 0 | 6,0 |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Napoli (W) | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 4,9 |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Nữ Ý | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Nữ (Ý) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 161 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2022-2023 | Champions League Nữ | SFK 2000 Sarajevo (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 4,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 7 | 546 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U17 nữ châu Âu | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | – |