Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 30, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tottenham Hotspur vs Charlton Athletic (27 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (12 thg 5, 2022)
Charlton Athletic: 90 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Hull City: 145 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo
Hibernian: 7 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Rangers: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Shrewsbury Town: 30 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Hamilton Academical: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Greg Docherty năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Greg Docherty: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Greg Docherty mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 600 N € | |
| Charlton Athletic | 29 tuổi | 800 N € | |
| Charlton Athletic | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Charlton Athletic | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Charlton Athletic | 28 tuổi | 900 N € | |
| Hull City | 27 tuổi | 900 N € | |
| Hull City | 27 tuổi | 900 N € | |
| Hull City | 26 tuổi | 900 N € | |
| Hull City | 26 tuổi | 900 N € | |
| Hull City | 26 tuổi | 900 N € | |
| Hull City | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hull City | 25 tuổi | 700 N € | |
| Hull City | 24 tuổi | 600 N € | |
| Rangers | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 500 N € | |
| Rangers | 22 tuổi | 750 N € | |
| Shrewsbury Town | 21 tuổi | 600 N € | |
| Hamilton Academical | 20 tuổi | 300 N € | |
| Hamilton Academical | 19 tuổi | 125 N € | |
| Hamilton Academical | 18 tuổi | 25 N € | |
| Hamilton Academical | 17 tuổi | 12,5 N € |
Greg Docherty mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 39 | 2.952 | 1 | 3 | 6,4 |
| Cúp FA | Charlton Athletic | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 43 | 3.435 | 4 | 2 | 6,4 |
| EFL Trophy | Charlton Athletic | 3 | 188 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA | Charlton Athletic | 2 | 113 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Charlton Athletic |
| 1 |
| 24 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Hull City | 15 | 310 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Hull City | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Hull City | 35 | 1.942 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Hull City | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Hull City | 40 | 2.842 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp FA | Hull City | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Hull City | 44 | 3.777 | 5 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Hull City | 2 | 180 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Hull City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 6 | 487 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 90 | 1 | 1 | – | |
| Europa League | Rangers | 3 | 43 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 25 | 1.677 | 4 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 5 | 454 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 8 | 481 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Rangers | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|