Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 38, Chiều cao: 183 cm. 2018-2019: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Toronto vs Atlanta United (29 tháng 10, 2018).
Cập nhật:
Cao nhất: 10 Tr € (31 thg 7, 2010)
Toronto: 27 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Cagliari: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fenerbahçe: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paris Saint-Germain: 22 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Gregory van der Wiel năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Gregory van der Wiel: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Gregory van der Wiel mùa giải 2018-2019: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Toronto | 31 tuổi | 700 N € | |
| Toronto | 30 tuổi | 875 N € | |
| Toronto | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Cagliari | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Cagliari | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Fenerbahçe | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| PSG | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| PSG | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| PSG | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| PSG | 26 tuổi | 8,5 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 6,5 Tr € | |
| PSG | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Ajax | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Ajax | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Ajax | 21 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Ajax | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Ajax | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ajax | 19 tuổi | 800 N € | |
| Ajax | 19 tuổi | 300 N € |
Gregory van der Wiel mùa giải 2018-2019: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 277. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 3 | 212 | 0 | 1 | 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Toronto | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 22 | 1.903 | 0 | 3 | 6,7 |
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| Serie A | Cagliari | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie A | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2016-2017 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Fenerbahçe |
| 11 |
| 945 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 17 | 1.380 | 2 | 3 | 7,3 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 4 | 317 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010 | Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2009-2010 | Giải vô địch thế giới | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|