
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 4,3 Tr € (11 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Halil Dervişoğlu đang thi đấu cho Gaziantep. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 26, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Halil Dervişoğlu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Halil Dervişoğlu ra sân là Kocaelispor vs Gaziantep, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Gaziantep: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gaziantep ở mùa giải 2026/2027, Halil Dervişoğlu thi đấu 212 phút và đá chính 3 trận.
Gaziantep: 37 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 26 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Galatasaray: 71 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Hatayspor: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burnley: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Brentford: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Gaziantep, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rizespor | 26 tuổi | 700 N € | |
| Rizespor | 26 tuổi | 800 N € | |
| Gaziantep | 25 tuổi | 900 N € | |
| Gaziantep | 25 tuổi | 900 N € | |
| Gaziantep | 25 tuổi | 900 N € | |
| Gaziantep | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Hatayspor | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Hatayspor | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Galatasaray | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Galatasaray | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brentford | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Burnley | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Galatasaray | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Galatasaray | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Galatasaray | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Galatasaray | 21 tuổi | 4,3 Tr € | |
| Galatasaray | 21 tuổi | 2,9 Tr € | |
| Galatasaray | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brentford | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brentford | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brentford | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 500 N € | |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 350 N € | |
| Sparta Rotterdam | 18 tuổi | 200 N € | |
| Sparta Rotterdam U21 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Sparta Rotterdam U21 | 18 tuổi | 100 N € |
Halil Dervişoğlu đang thi đấu cho Gaziantep.
Chiều cao của Halil Dervişoğlu: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Halil Dervişoğlu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Halil Dervişoğlu năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Halil Dervişoğlu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 212. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gaziantep | 4 | 212 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 21 | 854 | 1 | 0 | 6,5 |
| Turkish Cup | Çaykur Rizespor | 5 | 307 | 4 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gaziantep | 29 | 1.600 | 3 | 3 | 6,6 |
| Turkish Cup | Gaziantep | 4 | 217 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 14 | 337 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Champions League | Galatasaray | 4 | 96 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Turkish Cup | Galatasaray | 2 | 180 | 2 | 0 | – | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 11 | 595 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Burnley | 8 | 65 | 1 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Burnley | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Brentford | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Premier League | Brentford | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 6 | 360 | 2 | 2 | 7,5 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 5 | 203 | 3 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 28 | 1.418 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Galatasaray | 4 | 266 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Galatasaray | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Turkish Cup | Galatasaray | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Brentford | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Brentford | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Brentford | 1 | 71 | 1 | 1 | 7,7 | |
| English Football League Cup | Brentford | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 12 | 581 | 3 | 1 | 7,0 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 9 | 227 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Netherlands KNVB Cup | Twente Enschede | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Sparta Rotterdam | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Brentford | 5 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Brentford | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 17 | 1.231 | 5 | 3 | 6,6 | |
| Netherlands KNVB Cup | Sparta Rotterdam | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European U21 Championship qualification | Sparta Rotterdam | 2 | 119 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 21 | 1.144 | 6 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Sparta Rotterdam | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 2 | 58 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|