Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 400 N € (26 thg 9, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lausanne Sports | 22 tuổi | 300 N € |
Cập nhật:
Hamza Abdallah đang thi đấu cho Lausanne Sports. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Comoros, Tuổi: 23, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Hamza Abdallah mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hamza Abdallah ra sân là Lausanne Sports vs Servette, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 9, 2026.
Lausanne Sports: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lausanne Sports ở mùa giải 2026/2027, Hamza Abdallah thi đấu 7 phút và đá chính 0 trận.
Lausanne Sports: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade Ouchy: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vaduz: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade Nyonnais: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Lausanne Sports, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hamza Abdallah năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 6, 2003.
| Lausanne Sports | 22 tuổi | 400 N € |
| Stade Ouchy | 21 tuổi | 200 N € |
| Lausanne Sports | 21 tuổi | 200 N € |
| Lausanne Sports | 21 tuổi | 400 N € |
| Stade Nyonnais | 20 tuổi | 50 N € |
Hamza Abdallah đang thi đấu cho Lausanne Sports.
Chiều cao của Hamza Abdallah: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Comoros.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Hamza Abdallah mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hamza Abdallah mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 7. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Lausanne Sports | 9 | 216 | 0 | 0 | 6,2 |
| Europa Conference League | Lausanne Sports | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Ouchy | 3 | 5 | 0 | 0 | – |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Nyonnais | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Super League (Thụy Sĩ) |
| Lausanne Sports |
| 3 |
| 202 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Nyonnais | 14 | 411 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|