Quảng cáo
Harry Souttar đang thi đấu cho Leicester. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 28, Chiều cao: 198 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Luton Town vs Leicester City (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (15 thg 3, 2023)
Leicester City: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leicester City ở mùa giải 2026/2027, Harry Souttar thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Leicester City: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Stevenage Borough: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sheffield United: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City: 70 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Stoke City U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fleetwood Town: 47 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Leicester, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Harry Souttar năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Harry Souttar đang thi đấu cho Leicester.
Chiều cao của Harry Souttar: 198 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leicester | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Leicester | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Leicester | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Sheffield United | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Sheffield United | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Sheffield United | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Leicester | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Leicester | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Leicester | 25 tuổi | 11 Tr € | |
| Leicester | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Leicester | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Leicester | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Stoke City | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Stoke City | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Stoke City | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Stoke City | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Stoke City | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Stoke City | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Stoke City | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Stoke City | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Ross County | 19 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Harry Souttar mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Harry Souttar mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Leicester City | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| EFL Trophy | Stevenage Borough | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 9 | 810 | 2 | 0 | 7,8 |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 4 | 352 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch thế giới | ÚcĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 |
| Championship (Anh) |
| Leicester City |
| 2 |
| 178 |
| 0 |
| 0 |
| 7,5 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sheffield United | 21 | 1.767 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Leicester City | 3 | 98 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Leicester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,4 |
| 2022-2023 | Premier League | Leicester City | 12 | 991 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Stoke City | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Stoke City | 1 | 71 | 0 | 1 | – | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Stoke City U21 | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Stoke City | 16 | 1.428 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 5 | 438 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Stoke City | 38 | 3.417 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,9 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 34 | 2.979 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fleetwood Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fleetwood Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 4 | 0 | 9,4 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 10 | 886 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 1 | 7 | 1 | 0 | – |
|---|