Quảng cáo
Ibrahim Sadiq đang thi đấu cho Colorado Rapids. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 26, Chiều cao: 166 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Portland Timbers vs Colorado Rapids (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (13 thg 10, 2024)
Colorado Rapids: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colorado Rapids ở mùa giải 2026, Ibrahim Sadiq thi đấu 34 phút và đá chính 0 trận.
Colorado Rapids: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AZ Alkmaar: 86 trận, 18 bàn, 7 kiến tạo
Hacken: 42 trận, 20 bàn, 7 kiến tạo
Nordsjælland: 60 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Colorado Rapids, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ibrahim Sadiq năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Ibrahim Sadiq đang thi đấu cho Colorado Rapids.
Chiều cao của Ibrahim Sadiq: 166 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ghana.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Hacken | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Hacken | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Hacken | 22 tuổi | 600 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 600 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 600 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 625 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 200 N € | |
| Nordsjaelland | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Ibrahim Sadiq mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ibrahim Sadiq mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 34. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 20 | 626 | 2 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | AZ Alkmaar | 13 | 650 | 4 | 0 | 6,8 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 4 | 105 | 2 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 21 | 1.054 | 7 | 4 | 7,1 |
| Europa League | AZ Alkmaar | 4 | 114 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| AZ Alkmaar |
| 2 |
| 54 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 16 | 653 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | AZ Alkmaar | 5 | 193 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Hacken | 4 | 332 | 5 | 3 | 8,9 | |
| Champions League | Hacken | 4 | 363 | 3 | 0 | 7,4 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 9 | 645 | 5 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hacken | 5 | 345 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 40 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 19 | 1.034 | 7 | 4 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 6 | 182 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 19 | 596 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 25 | 1.369 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 9 | 198 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Nordsjælland | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|