Quảng cáo
Ibrahima Baldé đang thi đấu cho Lorient. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lorient vs Stade Brestois 29 (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (23 thg 9, 2026)
Lorient: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lorient ở mùa giải 2026/2027, Ibrahima Baldé thi đấu 377 phút và đá chính 5 trận.
Lorient: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rodez Aveyron: 67 trận, 25 bàn, 2 kiến tạo
Annecy: 25 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Lens B: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lens: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lorient, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ibrahima Baldé năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Ibrahima Baldé đang thi đấu cho Lorient.
Chiều cao của Ibrahima Baldé: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lorient | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rodez AF | 22 tuổi | 500 N € | |
| Rodez AF | 22 tuổi | 500 N € | |
| Rodez AF | 22 tuổi | 600 N € | |
| Rodez AF | 21 tuổi | 500 N € | |
| Lens | 21 tuổi | 300 N € | |
| Lens | 20 tuổi | 400 N € | |
| Annecy | 20 tuổi | 400 N € | |
| Annecy | 20 tuổi | 400 N € | |
| Annecy | 19 tuổi | 300 N € | |
| Lens | 19 tuổi | 300 N € | |
| Lens | 18 tuổi | 250 N € | |
| Lens | 18 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Ibrahima Baldé mùa giải 2026-2027: 11 trận, 6 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ibrahima Baldé mùa giải 2026-2027: 11 trận, 6 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 721.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Lorient | 7 | 377 | 1 | 0 | 6,7 |
| Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 4 | 344 | 5 | 0 | 7,7 | |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 31 | 1.985 | 13 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 32 | 1.482 | 7 | 2 | 6,6 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Annecy | 20 | 786 | 2 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Annecy | 5 | 330 | 2 | 0 | 6,9 | |
| 2021-2022 |
| Lens B |
| 4 |
| 202 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens B | 2 | 8 | 0 | 0 | – |
| Ligue 1 | Lens B | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,4 |
| Ligue 1 | Lens | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Championnat National (Pháp) | Lens B | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|