Quảng cáo
Ignacio Aliseda đang thi đấu cho Cerro Porteno. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. 2026: 32 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cerro Porteno vs Olimpia Asuncion (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (8 thg 7, 2021)
Cerro Porteño: 30 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cerro Porteño ở mùa giải 2026, Ignacio Aliseda thi đấu 1984 phút và đá chính 22 trận.
Cerro Porteño: 50 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Lugano: 93 trận, 23 bàn, 8 kiến tạo
Chicago Fire: 43 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Defensa y Justicia: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cerro Porteno, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Aliseda năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Ignacio Aliseda đang thi đấu cho Cerro Porteno.
Chiều cao của Ignacio Aliseda: 169 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Argentina.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cerro Porteno | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Cerro Porteno | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Cerro Porteno | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lugano | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Lugano | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lugano | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lugano | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Lugano | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Chicago Fire | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Ignacio Aliseda mùa giải 2026: 32 trận, 7 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Aliseda mùa giải 2026: 32 trận, 7 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.037. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 29 | 1.939 | 7 | 5 | 6,9 |
| Copa Libertadores | Cerro Porteño | 3 | 98 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 2 | 62 | 2 | 0 | 7,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Cerro Porteño | 14 | 480 | 3 | 2 | 6,8 |
| Copa Libertadores | Cerro Porteño | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 19 | 1.000 |
| 6 |
| 2 |
| 6,9 |
| Europa League | Lugano | 4 | 293 | 0 | 2 | 6,8 |
| Europa Conference League | Lugano | 2 | 140 | 0 | 0 | 7,3 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 16 | 718 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 3 | 116 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Champions League | Lugano | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa Conference League | Lugano | 2 | 49 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lugano | 1 | 69 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Europa League | Lugano | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 23 | 1.412 | 8 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 4 | 293 | 5 | 2 | 7,6 |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Lugano | 13 | 477 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Lugano | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 18 | 1.396 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 19 | 1.382 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 11 | 710 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 15 | 678 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Defensa y Justicia | 5 | 224 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 51 | 0 | 0 | 5,9 |