Quảng cáo
Cao nhất: 200 N € (14 thg 6, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BATE Borisov | 37 tuổi | 50 N € | |
| Neman Grodno | 37 tuổi | 50 N € | |
| Neman Grodno | 36 tuổi | 50 N € | |
| Slavia Mozyr | 36 tuổi | 50 N € | |
| Slavia Mozyr | 35 tuổi | 50 N € | |
| Gomel | 35 tuổi | 50 N € | |
| Gomel | 34 tuổi | 50 N € | |
| Gomel | 34 tuổi | 50 N € | |
Cập nhật:
Igor Costrov đang thi đấu cho Neman Grodno. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Moldova, Tuổi: 39, Chiều cao: 177 cm. Igor Costrov mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trang liên quan: Neman Grodno, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Igor Costrov năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Igor Costrov đang thi đấu cho Neman Grodno.
Chiều cao của Igor Costrov: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Moldova.
Igor Costrov mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Gomel |
| 33 tuổi |
| 50 N € |
| Slavia Mozyr | 33 tuổi | 50 N € |
| Slavia Mozyr | 32 tuổi | 100 N € |
| Slavia Mozyr | 32 tuổi | 100 N € |
| Slavia Mozyr | 31 tuổi | 100 N € |
| Slavia Mozyr | 31 tuổi | 150 N € |
| Slavia Mozyr | 30 tuổi | 150 N € |
| Slavia Mozyr | 29 tuổi | 200 N € |
| Slavia Mozyr | 29 tuổi | 200 N € |
| Slavia Mozyr | 28 tuổi | 200 N € |
| Dinamo Auto | 28 tuổi | 150 N € |
| Slavia Mozyr | 26 tuổi | 150 N € |
| Slavia Mozyr | 25 tuổi | 100 N € |
| Sporting Kansas City | 22 tuổi | 75 N € |
Igor Costrov mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 219.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slavia Mozyr | 8 | 219 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slavia Mozyr | 7 | 321 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Slavia Mozyr | 1 | 58 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Gomel | 3 | 240 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Gomel | 11 | 603 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Gomel | 2 | 178 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Belarus | Gomel | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Gomel | 9 | 353 | 0 | 0 | – |
|---|
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Slavia Mozyr | 10 | 483 | 0 | 0 | – |
|---|