Quảng cáo
Cao nhất: 450 N € (25 thg 6, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Buducnost Podgorica | 35 tuổi | 75 N € | |
| Buducnost Podgorica | 34 tuổi | 225 N € | |
| Buducnost Podgorica | 34 tuổi | 250 N € | |
| Buducnost Podgorica | 33 tuổi | 275 N € | |
| Bunyodkor | 33 tuổi | 300 N € | |
| Bunyodkor | 32 tuổi | 350 N € | |
| Dečić | 32 tuổi | 400 N € | |
| Buducnost Podgorica |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Montenegro, Tuổi: 36, Giá trị thị trường: 75 N €. Igor Ivanović mùa giải 2024-2025: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Igor Ivanović ra sân là Montenegro vs Latvia, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 9, 2021.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Igor Ivanović năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 9, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Montenegro.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Igor Ivanović mùa giải 2024-2025: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 450 N € |
| Buducnost Podgorica | 31 tuổi | 400 N € |
| Buducnost Podgorica | 31 tuổi | 350 N € |
| Buducnost Podgorica | 30 tuổi | 325 N € |
| Buducnost Podgorica | 30 tuổi | 275 N € |
| Buducnost Podgorica | 29 tuổi | 275 N € |
| Buducnost Podgorica | 28 tuổi | 325 N € |
| Buducnost Podgorica | 28 tuổi | 375 N € |
| Sutjeska Niksic | 27 tuổi | 400 N € |
| Sutjeska Niksic | 27 tuổi | 250 N € |
| Sutjeska Niksic | 26 tuổi | 300 N € |
| Sutjeska Niksic | 25 tuổi | 350 N € |
| Zira | 25 tuổi | 350 N € |
| Beograd | 23 tuổi | 350 N € |
| Beograd | 22 tuổi | 300 N € |
Igor Ivanović mùa giải 2024-2025: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 345.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Champions League | Buducnost Podgorica | 2 | 165 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 3 | 240 | 1 | 0 | – |
| Super League (Uzbekistan) | Bunyodkor | 4 | 237 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Super League (Uzbekistan) | Bunyodkor | 9 | 630 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 2 | 163 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Buducnost Podgorica | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 3 | 151 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Europa League | Buducnost Podgorica | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Buducnost Podgorica | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|